Nhận định Wydad AC vs Maghreb Fes - 25 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.68
Maghreb Fes thắng hoặc hòa
3.4/10
Kèo 1X2
23.75
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.52
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.18
1.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMaghreb Fes
Kiểm soát bóngWydad AC: 56%Maghreb Fes: 44%
Tổng số cú sútWydad AC: 9Maghreb Fes: 6
Sút trúng đíchWydad AC: 4Maghreb Fes: 3
Sút trượtWydad AC: 4Maghreb Fes: 3
Phạt gócWydad AC: 4Maghreb Fes: 2
Thẻ vàngWydad AC: 2Maghreb Fes: 4
Kiểm soát bóngWydad AC: 47%Maghreb Fes: 53%
Tổng số cú sútWydad AC: 9Maghreb Fes: 9
Sút trúng đíchWydad AC: 3Maghreb Fes: 3
Sút trượtWydad AC: 6Maghreb Fes: 6
Phạt gócWydad AC: 4Maghreb Fes: 1
Thẻ vàngWydad AC: 4Maghreb Fes: 3
Kiểm soát bóngWydad AC: 47%56%Maghreb Fes: 53%44%
Tổng số cú sútWydad AC: 99Maghreb Fes: 96
Sút trúng đíchWydad AC: 34Maghreb Fes: 33
Sút trượtWydad AC: 64Maghreb Fes: 63
Phạt gócWydad AC: 44Maghreb Fes: 12
Thẻ vàngWydad AC: 42Maghreb Fes: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Maghreb Fes
Tổng bàn thắngWydad AC: 2.2Maghreb Fes: 1.6
Bàn thắng ghi đượcWydad AC: 1.2Maghreb Fes: 0.7
Bàn thuaWydad AC: 1Maghreb Fes: 0.9
Kiểm soát bóngWydad AC: 50%Maghreb Fes: 55%
Tổng số cú sútWydad AC: 9.2Maghreb Fes: 9.3
Sút trúng đíchWydad AC: 4.8Maghreb Fes: 4.6
Sút trượtWydad AC: 4.4Maghreb Fes: 4.8
Phạt gócWydad AC: 4.3Maghreb Fes: 3
Thẻ vàngWydad AC: 2.33Maghreb Fes: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maghreb Fes
ThắngWydad AC: 5Maghreb Fes: 3
Trên 1.5 bànWydad AC: 6Maghreb Fes: 5
Trên 2.5 bànWydad AC: 4Maghreb Fes: 3
Trên 3.5 bànWydad AC: 1Maghreb Fes: 0
Cả hai đội ghi bànWydad AC: 4Maghreb Fes: 4
Thắng bất ngờWydad AC: 0Maghreb Fes: 0
Thua bất ngờWydad AC: 3Maghreb Fes: 1
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Maghreb Fès1
Wydad AC0
28 thg 12, 24
Wydad AC1
Maghreb Fès4
30 thg 8, 24
Maghreb Fès1
Wydad AC0
28 thg 4, 24
Maghreb Fès1
Wydad AC1
11 thg 1, 24
Wydad AC1
Maghreb Fès1
23 thg 6, 23
Maghreb Fès0
Wydad AC2
25 thg 1, 23
Wydad AC1
Maghreb Fès0
18 thg 5, 22
Maghreb Fès1
Wydad AC1
31 thg 10, 21
Wydad AC1
Maghreb Fès0
26 thg 5, 21
Wydad AC2
Maghreb Fès0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation