icon back

BSC Young Boys

BSC Young Boys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €72.70m
KEY INSIGHT BSC Young Boys có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND BSC Young Boys có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND BSC Young Boys ghi bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
189 Trận đấu đã nhận định
69.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Young Boys Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Tamat
Young Boys
Young Boys
1 : 2
Thun
Thun
2.25
3.8
3.05

1

2.25

O2.5

1.45

YES

1.4

O2.5

1.45
8.2/10

15:30

Tamat
red card Luzern
Luzern
1 : 2
Young Boys
Young Boys
2.3
3.75
3.05

X2

1.7

O2.5

1.43

YES

1.39

O2.5

1.43
8/10

11:30

Tamat
Young Boys
Young Boys
3 : 0
Zurich
Zurich red card
1.6
4.4
5.5

1

1.6

O2.5

1.45

YES

1.52

O2.5

1.45
8/10

09:00

Tamat
Sion
Sion
3 : 1
Young Boys
Young Boys
2.45
3.5
2.85

1

2.45

U3.5

1.49

NO

2.43

1X

1.46
4.1/10

15:30

Tamat
Young Boys
Young Boys
6 : 1
Winterthur
Winterthur
1.35
5.6
8

1

1.35

O2.5

1.37

NO

2.28

1

1.35
5.2/10

15:30

Tamat
St. Gallen
St. Gallen
2 : 1
Young Boys
Young Boys
2.05
3.85
3.5

1

2.05

O2.5

1.52

YES

1.47

O2.5

1.52
6.8/10

15:30

Tamat
Grasshoppers
Grasshoppers
1 : 1
Young Boys
Young Boys red card
4.4
3.75
1.84

1

4.4

O2.5

1.6

YES

1.55

O2.5

1.6
7.5/10

11:30

Tamat
Young Boys
Young Boys
3 : 0
Zurich
Zurich
1.58
4.55
5.9

X2

2.57

O2.5

1.42

YES

1.53

AS

1.4
8.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng BSC Young Boys. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 189 trận đấu có sự tham gia của BSC Young Boys với tỷ lệ trúng 69.84% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131528
Thắng8412
Hòa246
Thua3710
Bàn thắng ghi được332457
Bàn thắng để thủng lưới163753
Trung bình ghi bàn2.51.62.0
Trung bình thủng lưới1.22.51.9
Giữ sạch lưới606
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-4-2 8 G
4-4-1-1 3 G
3-4-2-1 2 G
44 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
23 Trận
Tài 1.5 54%
15 Trận
Tài 2.5 39%
11 Trận
Tài 3.5 18%
5 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Sanches
A. Sanches
22 MID 7.51
J. Hadjam
J. Hadjam
22 DEF 7.22
E. Fernandes
E. Fernandes
29 MID 7.21
C. Bedia
C. Bedia
29 FWD 7.14
M. Keller
M. Keller
23 GK 7.08
C. Fassnacht
C. Fassnacht
32 FWD 7.07
S. Lauper
S. Lauper
29 MID 7.02
D. Males
D. Males
24 MID 6.97
Y. Valery
Y. Valery
26 DEF 6.96
L. Benito
L. Benito
33 DEF 6.94
A. Virginius
A. Virginius
22 FWD 6.91
Ł. Łakomy
Ł. Łakomy
24 MID 6.90
D. Pecha
D. Pecha
27 MID 6.90
G. Wüthrich
G. Wüthrich
31 DEF 6.88
C. Itten
C. Itten
29 FWD 6.85
S. Córdova
S. Córdova
28 FWD 6.84
Z. Athekame
Z. Athekame
21 DEF 6.83
D. von Ballmoos
D. von Ballmoos
31 GK 6.80
K. Imeri
K. Imeri
25 MID 6.77
Joël Monteiro
Joël Monteiro
26 MID 6.76
F. Ugrinic
F. Ugrinic
26 MID 6.75
E. Colley
E. Colley
26 FWD 6.74
B. Kabeya
B. Kabeya
22 DEF 6.70
S. Janko
S. Janko
30 DEF 6.69
R. Raveloson
R. Raveloson
28 MID 6.65
A. Gigović
A. Gigović
23 MID 6.64
S. Essende
S. Essende
27 FWD 6.63
T. Zoukrou
T. Zoukrou
22 DEF 6.61
S. Bukinac
S. Bukinac
20 DEF 6.60
D. Pech
D. Pech
19 MID 6.58
Rhodri Smith
Rhodri Smith
19 DEF 6.48
R. Andrews
R. Andrews
21 DEF 6.45
F. Tsimba
F. Tsimba
19 FWD 6.37
O. Mambwa
O. Mambwa
17 DEF 6.17