Young Boys II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Breitenrain
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Young Boys II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Cham
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Young Boys II
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Lausanne II
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Young II
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Young Boys II
3
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Lugano II
0
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Young Boys II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3/10 |
09:00 Kết thúc |
Young Boys II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Young Boys II
Bạn đang tìm nhận định Young Boys II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Young Boys II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Young Boys II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Liga Promotion, Young Boys II đã ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 66 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Young Boys II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 34 | 66 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 19 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 2.1 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.2 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 6 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |






