Young Boys II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Young Boys II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Lugano II
0
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Young Boys II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3/10 |
08:00 Kết thúc |
Young II
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bavois
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Young Boys II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Young Boys II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Basel II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Young Boys II
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Young II
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Servette
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Young Boys II
Bạn đang tìm nhận định Young Boys II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Young Boys II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Young Boys II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Liga Promotion, Young Boys II đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 7 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Young Boys II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 23 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 16 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.8 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 5 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |







