1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.95m

Phong độ gần đây

LWWWL
90 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zaglebie L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
37%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:00

Kết thúc
Zaglebie L
Zaglebie Lubin
0 : 2
Banik Ostrava
Banik O
2.1
4
3.05

2

3.05

U3.5

1.68

YES

1.47

U3.5

1.68
5.7/10

09:00

Kết thúc
Zaglebie L
Zaglebie Lubin
2 : 0
Pogon Szczecin
Pogon
2.6
3.55
2.55

2

2.55

U3.5

1.36

NO

2.12

X2

1.5
7.3/10

11:00

Kết thúc
Zaglebie L
Zaglebie Lubin
3 : 2
Podbrezova
Podbrezova
1.95
4
3.7

X2

1.92

U3.5

1.82

YES

1.45

U3.5

1.82
5.1/10

13:30

Kết thúc
Zaglebie L
Zaglebie Lubin
3 : 0
Miedz Legnica
Miedz L
1.79
3.7
4.25

X2

1.97

U3.5

1.48

NO

2.25

U3.5

1.48
8/10

11:30

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
1 : 0
Zaglebie L
Zaglebie L
1.48
5.2
7.1

1

1.48

U3.5

1.61

YES

1.76

1

1.48
5.1/10

12:00

Kết thúc
Zaglebie L
Zaglebie Lubin
0 : 1
Pogon Szczecin
Pogon
2.8
3.5
2.87

2

2.87

U3.5

1.33

YES

1.78

X2

1.52
8.5/10

14:15

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
0 : 2
Zaglebie L
Zaglebie L
1.69
3.8
5.8

2

5.8

U3.5

1.31

NO

1.81

U3.5

1.31
5.7/10

08:45

Kết thúc
red card Zaglebie L
Zaglebie Lubin
0 : 0
Cracovia Krakow
Cracovia K
3.1
3.1
2.7

2

2.7

U3.5

1.17

NO

1.76

U3.5

1.17
3.8/10

12:00

Kết thúc
red card Zaglebie L
Zaglebie Lubin
1 : 2
Nieciecza
Nieciecza
1.8
4
4.65

1

1.8

U3.5

1.43

NO

2.08

1X

1.23
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zaglebie Lubin

Bạn đang tìm nhận định Zaglebie Lubin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zaglebie Lubin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Zaglebie Lubin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Zaglebie Lubin đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Zaglebie Lubin đạt trung bình 37% kiểm soát bóng, 1.08 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Zaglebie Lubin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zaglebie Lubin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Zaglebie Lubin chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận639
Thắng303
Hòa134
Thua202
Bàn thắng ghi được13316
Bàn thắng để thủng lưới10313
Trung bình ghi bàn2.21.01.8
Trung bình thủng lưới1.71.01.4
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
76-90 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 67%
6 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Burić
J. Burić
38 GK 7.26
Leonardo Rocha
Leonardo Rocha
28 FWD 7.23
D. Dąbrowski
D. Dąbrowski
33 MID 7.20
T. Makowski
T. Makowski
26 MID 7.02
M. Nalepa
M. Nalepa
32 DEF 6.99
A. Ławniczak
A. Ławniczak
26 DEF 6.96
M. Grzybek
M. Grzybek
29 DEF 6.95
L. Lučić
L. Lučić
30 DEF 6.92
J. Kolan
J. Kolan
21 MID 6.89
D. Hładun
D. Hładun
30 GK 6.88
J. Ćorluka
J. Ćorluka
30 DEF 6.85
D. Michalski
D. Michalski
27 DEF 6.85
Jesús Antonio Díaz Gómez
Jesús Antonio Díaz Gómez
26 MID 6.84
L. Szabó
L. Szabó
26 FWD 6.84
A. Radwański
A. Radwański
27 MID 6.81
R. Yakuba
R. Yakuba
24 DEF 6.80
M. Reguła
M. Reguła
19 FWD 6.79
F. Kocaba
F. Kocaba
21 MID 6.76
B. Kłudka
B. Kłudka
23 DEF 6.72
M. Wdowiak
M. Wdowiak
29 MID 6.71
T. Pieńko
T. Pieńko
21 MID 6.70
J. Sypek
J. Sypek
24 MID 6.70
K. Nowogoński
K. Nowogoński
18 MID 6.70
M. Kosidis
M. Kosidis
23 FWD 6.68
K. Szmyt
K. Szmyt
23 MID 6.60
M. Dziewiatowski
M. Dziewiatowski
18 MID 6.60
S. Kowalczyk
S. Kowalczyk
27 MID 6.57
M. Mróz
M. Mróz
26 MID 6.50
A. Woźniak
A. Woźniak
35 MID 6.50
I. Orlikowski
I. Orlikowski
19 DEF 6.50
Y. Kandaimu
Y. Kandaimu
30 MID 6.35
M. Mlinarić
M. Mlinarić
25 FWD 6.33
C. Popielec
C. Popielec
18 MID -