Zaglebie Lubin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zaglebie L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Jagiellonia
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Zaglebie L
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:15 Kết thúc |
Gornik Zabrze
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
08:45 Kết thúc |
Zaglebie L
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Zaglebie L
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Legia W
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Zaglebie L
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Arka Gdynia
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zaglebie Lubin
Bạn đang tìm nhận định Zaglebie Lubin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zaglebie Lubin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Zaglebie Lubin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Zaglebie Lubin đã ghi nhận 13 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Zaglebie Lubin đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.75 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Zaglebie Lubin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zaglebie Lubin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 19 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 22 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Burić
|
38 | GK | 7.26 |
|
Leonardo Rocha
|
28 | FWD | 7.23 |
|
D. Dąbrowski
|
33 | MID | 7.20 |
|
T. Makowski
|
26 | MID | 7.02 |
|
M. Nalepa
|
32 | DEF | 6.99 |
|
A. Ławniczak
|
26 | DEF | 6.96 |
|
M. Grzybek
|
29 | DEF | 6.95 |
|
L. Lučić
|
30 | DEF | 6.92 |
|
J. Kolan
|
21 | MID | 6.89 |
|
D. Hładun
|
30 | GK | 6.88 |
|
J. Ćorluka
|
30 | DEF | 6.85 |
|
D. Michalski
|
27 | DEF | 6.85 |
|
Jesús Antonio Díaz Gómez
|
26 | MID | 6.84 |
|
L. Szabó
|
26 | FWD | 6.84 |
|
A. Radwański
|
27 | MID | 6.81 |
|
R. Yakuba
|
24 | DEF | 6.80 |
|
M. Reguła
|
19 | FWD | 6.79 |
|
F. Kocaba
|
21 | MID | 6.76 |
|
B. Kłudka
|
23 | DEF | 6.72 |
|
M. Wdowiak
|
29 | MID | 6.71 |
|
T. Pieńko
|
21 | MID | 6.70 |
|
J. Sypek
|
24 | MID | 6.70 |
|
K. Nowogoński
|
18 | MID | 6.70 |
|
M. Kosidis
|
23 | FWD | 6.68 |
|
K. Szmyt
|
23 | MID | 6.60 |
|
M. Dziewiatowski
|
18 | MID | 6.60 |
|
S. Kowalczyk
|
27 | MID | 6.57 |
|
M. Mróz
|
26 | MID | 6.50 |
|
A. Woźniak
|
35 | MID | 6.50 |
|
I. Orlikowski
|
19 | DEF | 6.50 |
|
Y. Kandaimu
|
30 | MID | 6.35 |
|
M. Mlinarić
|
25 | FWD | 6.33 |
|
C. Popielec
|
18 | MID | - |





