1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.95m
KEY INSIGHT Zaglebie Lubin không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLL
146 Trận đấu đã nhận định
67.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zaglebie L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.83
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Arka Gdynia
Arka Gdynia
vs
Zaglebie L
Zaglebie L
2.43
3.35
3.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
1 : 0
Zaglebie
Zaglebie
2.05
3.55
3.8

1

2.05

U3.5

1.41

NO

2.15

U3.5

1.41
5.8/10

08:45

Kết thúc
Zaglebie
Zaglebie
0 : 1
Lech Poznan
Lech Poznan
4.2
3.5
2.05

2

2.05

U3.5

1.51

YES

1.61

U3.5

1.51
3.8/10

11:30

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1 : 3
Zaglebie
Zaglebie
2.02
3.45
4.3

1

2.02

U3.5

1.27

NO

1.86

1X

1.29
6.7/10

13:00

Kết thúc
Zaglebie
Zaglebie
2 : 0
Wisla Plock
Wisla Plock
2.45
3.2
3.1

1

2.45

U3.5

1.26

NO

1.89

U3.5

1.26
8/10

13:00

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
0 : 2
Zaglebie
Zaglebie
1.8
3.9
4.7

1

1.8

O1.5

1.26

YES

1.78

1X

1.21
6.4/10

11:30

Kết thúc
Zaglebie
Zaglebie
0 : 0
Rakow
Rakow
3.75
3.24
2.1

2

2.1

U3.5

1.22

NO

1.82

U3.5

1.22
8/10

12:00

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
1 : 2
Zaglebie
Zaglebie
1.75
3.5
5.1

1

1.75

U3.5

1.28

NO

1.77

U3.5

1.28
7.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zaglebie Lubin

Bạn đang tìm nhận định Zaglebie Lubin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zaglebie Lubin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Zaglebie Lubin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Zaglebie Lubin đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 6 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Zaglebie Lubin đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.83 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Zaglebie Lubin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zaglebie Lubin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng6511
Hòa538
Thua246
Bàn thắng ghi được241640
Bàn thắng để thủng lưới121729
Trung bình ghi bàn1.81.31.6
Trung bình thủng lưới0.91.41.2
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 14 G
4-2-3-1 9 G
3-4-3 2 G
47 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
19 Trận
Tài 1.5 52%
13 Trận
Tài 2.5 16%
4 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Burić
J. Burić
38 GK 7.26
D. Dąbrowski
D. Dąbrowski
33 MID 7.24
Leonardo Rocha
Leonardo Rocha
28 FWD 7.23
T. Makowski
T. Makowski
26 MID 7.10
M. Grzybek
M. Grzybek
29 DEF 7.07
A. Ławniczak
A. Ławniczak
26 DEF 6.96
M. Nalepa
M. Nalepa
32 DEF 6.94
L. Lučić
L. Lučić
30 DEF 6.94
J. Ćorluka
J. Ćorluka
30 DEF 6.92
D. Michalski
D. Michalski
27 DEF 6.89
D. Hładun
D. Hładun
30 GK 6.88
J. Kolan
J. Kolan
21 MID 6.87
Jesús Antonio Díaz Gómez
Jesús Antonio Díaz Gómez
26 MID 6.84
A. Radwański
A. Radwański
27 MID 6.82
R. Yakuba
R. Yakuba
24 DEF 6.80
F. Kocaba
F. Kocaba
21 MID 6.77
J. Sypek
J. Sypek
24 MID 6.76
M. Reguła
M. Reguła
19 FWD 6.75
B. Kłudka
B. Kłudka
23 DEF 6.72
M. Wdowiak
M. Wdowiak
29 MID 6.71
T. Pieńko
T. Pieńko
21 MID 6.70
K. Nowogoński
K. Nowogoński
18 MID 6.70
M. Kosidis
M. Kosidis
23 FWD 6.64
I. Orlikowski
I. Orlikowski
19 DEF 6.62
K. Szmyt
K. Szmyt
23 MID 6.60
L. Szabó
L. Szabó
26 FWD 6.59
M. Dziewiatowski
M. Dziewiatowski
18 MID 6.57
S. Kowalczyk
S. Kowalczyk
27 MID 6.54
M. Mróz
M. Mróz
26 MID 6.50
A. Woźniak
A. Woźniak
35 MID 6.50
Y. Kandaimu
Y. Kandaimu
30 MID 6.50
M. Mlinarić
M. Mlinarić
25 FWD 6.35
C. Popielec
C. Popielec
18 MID -