Zaglebie Lubin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zaglebie L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Arka Gdynia
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Motor Lublin
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
08:45 Kết thúc |
Zaglebie
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Piast Gliwice
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Zaglebie
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Lechia Gdansk
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.4/10 |
11:30 Kết thúc |
Zaglebie
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Korona Kielce
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zaglebie Lubin
Bạn đang tìm nhận định Zaglebie Lubin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zaglebie Lubin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Zaglebie Lubin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Zaglebie Lubin đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 6 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Zaglebie Lubin đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.83 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Zaglebie Lubin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zaglebie Lubin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 16 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 17 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Burić
|
38 | GK | 7.26 |
|
D. Dąbrowski
|
33 | MID | 7.24 |
|
Leonardo Rocha
|
28 | FWD | 7.23 |
|
T. Makowski
|
26 | MID | 7.10 |
|
M. Grzybek
|
29 | DEF | 7.07 |
|
A. Ławniczak
|
26 | DEF | 6.96 |
|
M. Nalepa
|
32 | DEF | 6.94 |
|
L. Lučić
|
30 | DEF | 6.94 |
|
J. Ćorluka
|
30 | DEF | 6.92 |
|
D. Michalski
|
27 | DEF | 6.89 |
|
D. Hładun
|
30 | GK | 6.88 |
|
J. Kolan
|
21 | MID | 6.87 |
|
Jesús Antonio Díaz Gómez
|
26 | MID | 6.84 |
|
A. Radwański
|
27 | MID | 6.82 |
|
R. Yakuba
|
24 | DEF | 6.80 |
|
F. Kocaba
|
21 | MID | 6.77 |
|
J. Sypek
|
24 | MID | 6.76 |
|
M. Reguła
|
19 | FWD | 6.75 |
|
B. Kłudka
|
23 | DEF | 6.72 |
|
M. Wdowiak
|
29 | MID | 6.71 |
|
T. Pieńko
|
21 | MID | 6.70 |
|
K. Nowogoński
|
18 | MID | 6.70 |
|
M. Kosidis
|
23 | FWD | 6.64 |
|
I. Orlikowski
|
19 | DEF | 6.62 |
|
K. Szmyt
|
23 | MID | 6.60 |
|
L. Szabó
|
26 | FWD | 6.59 |
|
M. Dziewiatowski
|
18 | MID | 6.57 |
|
S. Kowalczyk
|
27 | MID | 6.54 |
|
M. Mróz
|
26 | MID | 6.50 |
|
A. Woźniak
|
35 | MID | 6.50 |
|
Y. Kandaimu
|
30 | MID | 6.50 |
|
M. Mlinarić
|
25 | FWD | 6.35 |
|
C. Popielec
|
18 | MID | - |



