1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.95m
KEY INSIGHT Zaglebie Lubin có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWL
153 Trận đấu đã nhận định
67.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zaglebie L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
Jagiellonia
Jagiellonia
vs
Zaglebie L
Zaglebie L
1.66
4.2
5.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Zaglebie L
Zaglebie Lubin
0 : 1
Pogon Szczecin
Pogon
2.8
3.5
2.87

2

2.87

U3.5

1.33

YES

1.78

X2

1.52
8.5/10

14:15

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
0 : 2
Zaglebie L
Zaglebie L
1.69
3.8
5.8

2

5.8

U3.5

1.31

NO

1.81

U3.5

1.31
5.7/10

08:45

Kết thúc
red card Zaglebie L
Zaglebie Lubin
0 : 0
Cracovia Krakow
Cracovia K
3.1
3.1
2.7

2

2.7

U3.5

1.17

NO

1.76

U3.5

1.17
3.8/10

12:00

Kết thúc
red card Zaglebie L
Zaglebie Lubin
1 : 2
Nieciecza
Nieciecza
1.8
4
4.65

1

1.8

U3.5

1.43

NO

2.08

1X

1.23
5.5/10

14:30

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
1 : 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie L
1.65
3.85
5.8

1

1.65

U3.5

1.3

NO

1.8

U3.5

1.3
7.8/10

11:30

Kết thúc
Zaglebie L
Zaglebie Lubin
1 : 0
Radomiak Radom
Radomiak
2.43
3.4
3.1

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.08

U3.5

1.34
4.9/10

13:00

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
3 : 1
Zaglebie L
Zaglebie L red card
2.4
3.2
3.2

X

3.2

U3.5

1.19

NO

1.78

U3.5

1.19
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zaglebie Lubin

Bạn đang tìm nhận định Zaglebie Lubin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zaglebie Lubin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Zaglebie Lubin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Zaglebie Lubin đã ghi nhận 13 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Zaglebie Lubin đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.75 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Zaglebie Lubin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zaglebie Lubin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng7613
Hòa639
Thua3710
Bàn thắng ghi được261945
Bàn thắng để thủng lưới142236
Trung bình ghi bàn1.61.21.4
Trung bình thủng lưới0.91.41.1
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
5-4-1 14 G
3-4-3 2 G
4-1-3-2 1 G
64 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
23 Trận
Tài 1.5 44%
14 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Burić
J. Burić
38 GK 7.26
Leonardo Rocha
Leonardo Rocha
28 FWD 7.23
D. Dąbrowski
D. Dąbrowski
33 MID 7.20
T. Makowski
T. Makowski
26 MID 7.02
M. Nalepa
M. Nalepa
32 DEF 6.99
A. Ławniczak
A. Ławniczak
26 DEF 6.96
M. Grzybek
M. Grzybek
29 DEF 6.95
L. Lučić
L. Lučić
30 DEF 6.92
J. Kolan
J. Kolan
21 MID 6.89
D. Hładun
D. Hładun
30 GK 6.88
J. Ćorluka
J. Ćorluka
30 DEF 6.85
D. Michalski
D. Michalski
27 DEF 6.85
Jesús Antonio Díaz Gómez
Jesús Antonio Díaz Gómez
26 MID 6.84
L. Szabó
L. Szabó
26 FWD 6.84
A. Radwański
A. Radwański
27 MID 6.81
R. Yakuba
R. Yakuba
24 DEF 6.80
M. Reguła
M. Reguła
19 FWD 6.79
F. Kocaba
F. Kocaba
21 MID 6.76
B. Kłudka
B. Kłudka
23 DEF 6.72
M. Wdowiak
M. Wdowiak
29 MID 6.71
T. Pieńko
T. Pieńko
21 MID 6.70
J. Sypek
J. Sypek
24 MID 6.70
K. Nowogoński
K. Nowogoński
18 MID 6.70
M. Kosidis
M. Kosidis
23 FWD 6.68
K. Szmyt
K. Szmyt
23 MID 6.60
M. Dziewiatowski
M. Dziewiatowski
18 MID 6.60
S. Kowalczyk
S. Kowalczyk
27 MID 6.57
M. Mróz
M. Mróz
26 MID 6.50
A. Woźniak
A. Woźniak
35 MID 6.50
I. Orlikowski
I. Orlikowski
19 DEF 6.50
Y. Kandaimu
Y. Kandaimu
30 MID 6.35
M. Mlinarić
M. Mlinarić
25 FWD 6.33
C. Popielec
C. Popielec
18 MID -