Nhận định Jagiellonia vs Zaglebie L - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.48
Jagiellonia thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.48
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.61
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.27
5.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZaglebie L
xGJagiellonia: 1.6Zaglebie L: 0.63
Kiểm soát bóngJagiellonia: 68%Zaglebie L: 32%
Tổng số cú sútJagiellonia: 18Zaglebie L: 8
Sút trúng đíchJagiellonia: 7Zaglebie L: 2
Sút trượtJagiellonia: 5Zaglebie L: 3
Phạt gócJagiellonia: 6Zaglebie L: 3
Thẻ vàngJagiellonia: 1Zaglebie L: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Zaglebie L
Bàn thắng kỳ vọngJagiellonia: 1.35Zaglebie L: 0.75
Tổng bàn thắngJagiellonia: 2.8Zaglebie L: 1.8
Bàn thắng ghi đượcJagiellonia: 1.6Zaglebie L: 0.8
Bàn thuaJagiellonia: 1.2Zaglebie L: 1
Kiểm soát bóngJagiellonia: 57%Zaglebie L: 39%
Tổng số cú sútJagiellonia: 15.7Zaglebie L: 11.7
Sút trúng đíchJagiellonia: 6.5Zaglebie L: 2.6
Sút trượtJagiellonia: 4.7Zaglebie L: 5.5
Phạm lỗiJagiellonia: 11.8Zaglebie L: 12.9
Phạt gócJagiellonia: 5.5Zaglebie L: 4.2
Việt vịJagiellonia: 1.9Zaglebie L: 1.7
Thẻ vàngJagiellonia: 2.2Zaglebie L: 2.44
Tổng số đường chuyềnJagiellonia: 480Zaglebie L: 262
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zaglebie L
ThắngJagiellonia: 4Zaglebie L: 3
Trên 1.5 bànJagiellonia: 9Zaglebie L: 4
Trên 2.5 bànJagiellonia: 7Zaglebie L: 3
Trên 3.5 bànJagiellonia: 2Zaglebie L: 2
Cả hai đội ghi bànJagiellonia: 7Zaglebie L: 3
Thắng bất ngờJagiellonia: 0Zaglebie L: 1
Thua bất ngờJagiellonia: 1Zaglebie L: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
30 thg 11, 25
Zaglebie Lubin0
Jagiellonia0
11 thg 7, 25
Jagiellonia0
Zaglebie Lubin1
21 thg 4, 25
Jagiellonia1
Zaglebie Lubin3
19 thg 10, 24
Zaglebie Lubin1
Jagiellonia3
20 thg 4, 24
Zaglebie Lubin1
Jagiellonia2
20 thg 10, 23
Jagiellonia3
Zaglebie Lubin0
18 thg 3, 23
Jagiellonia2
Zaglebie Lubin2
04 thg 9, 22
Zaglebie Lubin1
Jagiellonia1
03 thg 4, 22
Jagiellonia2
Zaglebie Lubin1
01 thg 10, 21
Zaglebie Lubin0
Jagiellonia1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 60-43 | 59 |
| 2 |
|
33 | 44-36 | 53 |
| 3 |
|
33 | 55-41 | 53 |
| 4 |
|
33 | 48-40 | 52 |
| 5 |
|
33 | 50-44 | 49 |
| 6 |
|
33 | 45-37 | 48 |
| 7 |
|
33 | 38-37 | 46 |
| 8 |
|
33 | 32-36 | 45 |
| 9 |
|
33 | 50-47 | 44 |
| 10 |
|
33 | 46-48 | 44 |
| 11 |
|
33 | 46-49 | 43 |
| 12 |
|
33 | 39-39 | 42 |
| 13 |
|
33 | 41-44 | 41 |
| 14 |
|
33 | 38-41 | 41 |
| 15 |
|
33 | 39-40 | 39 |
| 16 |
|
33 | 60-62 | 38 |
| 17 |
|
33 | 34-58 | 36 |
| 18 |
|
33 | 40-63 | 31 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation