1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.95m

Phong độ gần đây

LLWLL
149 Trận đấu đã nhận định
67.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zaglebie L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.81
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
red card Zaglebie L
Zaglebie Lubin
1 : 2
Nieciecza
Nieciecza
1.8
4
4.65

1

1.8

U3.5

1.43

NO

2.08

1X

1.23
5.5/10

14:30

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
1 : 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie L
1.65
3.85
5.8

1

1.65

U3.5

1.3

NO

1.8

U3.5

1.3
7.8/10

11:30

Kết thúc
Zaglebie L
Zaglebie Lubin
1 : 0
Radomiak Radom
Radomiak
2.43
3.4
3.1

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.08

U3.5

1.34
4.9/10

13:00

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
3 : 1
Zaglebie L
Zaglebie L red card
2.4
3.2
3.2

X

3.2

U3.5

1.19

NO

1.78

U3.5

1.19
5.7/10

14:30

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
1 : 0
Zaglebie
Zaglebie
2.05
3.55
3.8

1

2.05

U3.5

1.41

NO

2.15

U3.5

1.41
5.8/10

08:45

Kết thúc
Zaglebie
Zaglebie
0 : 1
Lech Poznan
Lech Poznan
4.2
3.5
2.05

2

2.05

U3.5

1.51

YES

1.61

U3.5

1.51
3.8/10

11:30

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1 : 3
Zaglebie
Zaglebie
2.02
3.45
4.3

1

2.02

U3.5

1.27

NO

1.86

1X

1.29
6.7/10

13:00

Kết thúc
Zaglebie
Zaglebie
2 : 0
Wisla Plock
Wisla Plock
2.45
3.2
3.1

1

2.45

U3.5

1.26

NO

1.89

U3.5

1.26
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zaglebie Lubin

Bạn đang tìm nhận định Zaglebie Lubin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zaglebie Lubin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Zaglebie Lubin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Zaglebie Lubin đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Zaglebie Lubin đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.81 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Zaglebie Lubin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zaglebie Lubin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng7512
Hòa538
Thua279
Bàn thắng ghi được251742
Bàn thắng để thủng lưới122234
Trung bình ghi bàn1.81.11.4
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 14 G
4-2-3-1 13 G
3-4-3 2 G
55 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 45%
13 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Leonardo Rocha
Leonardo Rocha
28 FWD 7.23
D. Dąbrowski
D. Dąbrowski
33 MID 7.19
J. Burić
J. Burić
38 GK 7.17
T. Makowski
T. Makowski
26 MID 7.10
M. Grzybek
M. Grzybek
29 DEF 7.00
M. Nalepa
M. Nalepa
32 DEF 6.97
A. Ławniczak
A. Ławniczak
26 DEF 6.96
L. Lučić
L. Lučić
30 DEF 6.93
D. Hładun
D. Hładun
30 GK 6.88
J. Ćorluka
J. Ćorluka
30 DEF 6.86
Jesús Antonio Díaz Gómez
Jesús Antonio Díaz Gómez
26 MID 6.84
J. Kolan
J. Kolan
21 MID 6.83
D. Michalski
D. Michalski
27 DEF 6.81
R. Yakuba
R. Yakuba
24 DEF 6.80
A. Radwański
A. Radwański
27 MID 6.80
M. Reguła
M. Reguła
19 FWD 6.78
F. Kocaba
F. Kocaba
21 MID 6.73
B. Kłudka
B. Kłudka
23 DEF 6.72
M. Wdowiak
M. Wdowiak
29 MID 6.71
J. Sypek
J. Sypek
24 MID 6.71
L. Szabó
L. Szabó
26 FWD 6.71
T. Pieńko
T. Pieńko
21 MID 6.70
K. Nowogoński
K. Nowogoński
18 MID 6.70
I. Orlikowski
I. Orlikowski
19 DEF 6.66
M. Kosidis
M. Kosidis
23 FWD 6.65
K. Szmyt
K. Szmyt
23 MID 6.60
M. Dziewiatowski
M. Dziewiatowski
18 MID 6.57
S. Kowalczyk
S. Kowalczyk
27 MID 6.51
M. Mróz
M. Mróz
26 MID 6.50
A. Woźniak
A. Woźniak
35 MID 6.50
Y. Kandaimu
Y. Kandaimu
30 MID 6.35
M. Mlinarić
M. Mlinarić
25 FWD 6.35
C. Popielec
C. Popielec
18 MID -