icon back

Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.03m
KEY INSIGHT Zalaegerszegi TE bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Zalaegerszegi TE ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Zalaegerszegi TE bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWW
141 Trận đấu đã nhận định
65.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zalaegerszegi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Upcoming
Paks
Paks
vs
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
1.85
3.8
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Finished
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2 : 1
Gyor
Gyor
3.4
3.7
2.27

2

2.27

O2.5

1.72

YES

1.61

X2

1.39
6.5/10

12:15

Finished
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
1 : 0
Soroksar
Soroksar
1.25
6.4
16.5

1

1.25

U3.5

1.57

NO

1.68

1

1.25
8/10

12:00

Finished
Diosgyori
Diosgyori VTK
1 : 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi
2.4
3.45
2.95

2

2.95

O2.5

1.83

YES

1.67

X2

1.65
4.5/10

09:45

Finished
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
1 : 1
Debrecen
Debrecen
2.23
3.55
3.15

1X

1.42

O1.5

1.24

YES

1.62

O1.5

1.24
3.4/10

12:00

Finished
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
3 : 1
Ferencvaros
Ferencvaros red card
4.6
4
1.68

2

1.68

U3.5

1.46

NO

2.16

U3.5

1.46
6.5/10

12:00

Finished
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2 : 1
Vasas
Vasas
2.4
3.7
3.25

2

3.25

U3.5

1.38

YES

1.66

U3.5

1.38
6/10

10:00

Finished
Puskas A
Puskas Academy
0 : 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi
1.93
3.6
3.85

1X

1.29

U3.5

1.41

NO

2.18

U3.5

1.41
7.1/10

14:45

Finished
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
0 : 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2.07
3.35
3.75

1

2.07

U3.5

1.3

NO

1.96

1X

1.32
6.6/10

05:30

Finished
Gorica
Gorica
1 : 0
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2.3
3.45
3.15

X2

1.65

O2.5

1.72

YES

1.62

O2.5

1.72
2.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Zalaegerszegi TE. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 141 trận đấu có sự tham gia của Zalaegerszegi TE với tỷ lệ trúng 65.96% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng459
Hòa448
Thua437
Bàn thắng ghi được191736
Bàn thắng để thủng lưới151530
Trung bình ghi bàn1.61.41.5
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 9 G
4-2-3-1 4 G
3-4-3 2 G
4-3-3 2 G
66 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
21 Trận
Tài 1.5 38%
9 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Victory
A. Victory
19 DEF 7.37
N. Szendrei
N. Szendrei
25 MID 7.26
A. Skribek
A. Skribek
24 MID 7.15
F. Amato
F. Amato
21 MID 7.13
J. Bodnár
J. Bodnár
20 MID 7.12
Calderón
Calderón
25 DEF 7.05
Y. Croizet
Y. Croizet
33 FWD 7.02
B. Gundel-Takács
B. Gundel-Takács
27 GK 6.93
André Ferreira
André Ferreira
22 DEF 6.90
B. Kiss
B. Kiss
26 MID 6.88
B. Bakti
B. Bakti
21 MID 6.84
J. Peraza
J. Peraza
21 MID 6.83
Á. Krajcsovics
Á. Krajcsovics
21 FWD 6.82
João Victor
João Victor
21 FWD 6.77
Daniel
Daniel
21 FWD 6.72
A. Csonka
A. Csonka
25 MID 6.71
A. Huszti
A. Huszti
24 DEF 6.70
C. Papp
C. Papp
20 DEF 6.67
Max
Max
21 FWD 6.65
C. Denes
C. Denes
21 MID 6.63
Teixeira Guilherme
Teixeira Guilherme
20 MID 6.63
B. Várkonyi
B. Várkonyi
23 DEF 6.61
M. Klausz
M. Klausz
20 FWD 6.60
Diego Borges
Diego Borges
21 DEF 6.60
Dániel Csóka
Dániel Csóka
25 DEF 6.57
D. Lopez
D. Lopez
21 DEF 6.55
Ștefan Bîtca
Ștefan Bîtca
20 FWD 6.55
Z. Nagy
Z. Nagy
27 DEF 6.45
V. Nyíri
V. Nyíri
24 DEF 6.44
D. Németh
D. Németh
22 FWD 6.20
N. Elosú
N. Elosú
20 MID -
L. Alfonso
L. Alfonso
19 MID -