1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.03m
KEY INSIGHT Zalaegerszegi TE bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Zalaegerszegi TE có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWD
147 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zalaegerszegi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
vs
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2.3
3.5
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Budapest H
Budapest Honved
2 : 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi
3.45
3.4
2.12

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.08

U3.5

1.34
6/10

08:15

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi TE
4 : 0
Kazincbarcikai
Kazincbarcikai red card
1.47
4.45
7.4

X2

3

O2.5

1.7

YES

1.92

O2.5

1.7
4/10

11:45

Kết thúc
MTK Budapest
MTK Budapest
3 : 0
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2.55
3.4
2.72

X2

1.55

U3.5

1.36

NO

2.18

U3.5

1.36
3.3/10

08:30

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi TE
2 : 0
Kisvarda FC
Kisvarda FC
2
3.45
4.1

1

2

U3.5

1.31

NO

1.94

1X

1.25
8.5/10

10:30

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2 : 0
Ujpest
Ujpest
2.35
3.4
3.05

X2

1.62

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
5.6/10

11:00

Kết thúc
Paks
Paks
1 : 1
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi red card
1.98
3.85
3.8

2

3.8

O2.5

1.6

NO

2.43

AS

1.33
4.6/10

11:00

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2 : 1
Gyor
Gyor
3.4
3.7
2.27

2

2.27

O2.5

1.72

YES

1.61

X2

1.39
6.5/10

11:15

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
1 : 0
Soroksar
Soroksar
1.25
6.4
16.5

1

1.25

U3.5

1.57

NO

1.68

1

1.25
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zalaegerszegi TE

Bạn đang tìm nhận định Zalaegerszegi TE? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zalaegerszegi TE được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Zalaegerszegi TE với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Zalaegerszegi TE đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Zalaegerszegi TE đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.13 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Zalaegerszegi TE hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.03m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zalaegerszegi TE đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng7512
Hòa459
Thua448
Bàn thắng ghi được251843
Bàn thắng để thủng lưới161935
Trung bình ghi bàn1.71.31.5
Trung bình thủng lưới1.11.41.2
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 12 G
4-2-3-1 4 G
3-4-3 2 G
4-3-3 2 G
71 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 41%
12 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Szendrei
N. Szendrei
25 MID 7.36
Aiden Joshua Harangi
Aiden Joshua Harangi
19 DEF 7.20
F. Amato
F. Amato
21 MID 7.13
J. Bodnár
J. Bodnár
20 MID 7.12
Antonio Diogo
Antonio Diogo
20 MID 7.10
A. Skribek
A. Skribek
24 MID 7.07
Y. Croizet
Y. Croizet
33 FWD 7.02
A. Victory
A. Victory
19 DEF 7.01
Calderón
Calderón
25 DEF 6.95
B. Gundel-Takács
B. Gundel-Takács
27 GK 6.92
B. Kiss
B. Kiss
26 MID 6.90
N. Elosú
N. Elosú
20 MID 6.90
André Ferreira
André Ferreira
22 DEF 6.90
B. Bakti
B. Bakti
21 MID 6.84
J. Peraza
J. Peraza
21 MID 6.83
João Victor
João Victor
21 FWD 6.82
Á. Krajcsovics
Á. Krajcsovics
21 FWD 6.82
A. Huszti
A. Huszti
24 DEF 6.70
Q. Tchicamboud
Q. Tchicamboud
20 FWD 6.70
C. Papp
C. Papp
20 DEF 6.67
A. Csonka
A. Csonka
25 MID 6.67
Daniel
Daniel
21 FWD 6.65
Max
Max
21 FWD 6.64
C. Denes
C. Denes
21 MID 6.63
M. Klausz
M. Klausz
20 FWD 6.60
Diego Borges
Diego Borges
21 DEF 6.60
B. Várkonyi
B. Várkonyi
23 DEF 6.57
Dániel Csóka
Dániel Csóka
25 DEF 6.57
D. Lopez
D. Lopez
21 DEF 6.55
Ștefan Bîtca
Ștefan Bîtca
20 FWD 6.55
Teixeira Guilherme
Teixeira Guilherme
20 MID 6.52
L. Alfonso
L. Alfonso
19 MID 6.47
Z. Nagy
Z. Nagy
27 DEF 6.45
V. Nyíri
V. Nyíri
24 DEF 6.44
D. Németh
D. Németh
22 FWD 6.20
Viktor Petrok
Viktor Petrok
17 MID -