Zamalek SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zamalek SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Zamalek SC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Zamalek SC
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Zamalek SC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
15:00 Kết thúc |
CR Belouizdad
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.1/10 |
14:00 Kết thúc |
AL Masry
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Zamalek
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
Enppi
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Zamalek
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
ZESCO
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Zamalek
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Zamalek
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zamalek SC
Bạn đang tìm nhận định Zamalek SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zamalek SC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của Zamalek SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Zamalek SC đã ghi nhận 14 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Zamalek SC đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.02 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Zamalek SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zamalek SC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 21 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 11 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.9 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 1.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Hossam Abdelmaguid
|
24 | DEF | 7.35 |
|
Juan Alvina
|
22 | FWD | 7.24 |
|
Abdalla El Said
|
40 | MID | 7.19 |
|
Nasser Maher
|
28 | MID | 7.18 |
|
Nabil Emad Dunga
|
29 | MID | 7.15 |
|
N. Mansy
|
27 | FWD | 7.09 |
|
Al Mahdi Soliman
|
38 | GK | 7.09 |
|
Mohamed Shehata
|
24 | MID | 7.08 |
|
M. Ismail
|
26 | DEF | 7.06 |
|
Mohamed Sobhi
|
26 | GK | 7.04 |
|
S. Moussaddaq Kerboub
|
27 | DEF | 7.03 |
|
Chico Banza
|
27 | MID | 7.03 |
|
M. Bentayg
|
26 | DEF | 7.01 |
|
E. Osama
|
- | DEF | 7.00 |
|
Mahmoud Hamdi El Wensh
|
30 | DEF | 6.99 |
|
Mohamed Ismail
|
26 | DEF | 6.97 |
|
Ahmed Abou El Fotouh
|
27 | DEF | 6.88 |
|
Ahmed Rabia
|
33 | MID | 6.87 |
|
Omar Gaber
|
33 | DEF | 6.84 |
|
Seif Gaafar
|
26 | MID | 6.82 |
|
Oday Dabbagh
|
27 | FWD | 6.82 |
|
Ahmed Hamdi
|
27 | MID | 6.78 |
|
Mohamed Ibrahim Hassan
|
- | DEF | 6.74 |
|
M. Hamad
|
17 | MID | 6.70 |
|
Ahmed Sherif
|
22 | FWD | 6.66 |
|
C. Banza
|
26 | MID | 6.65 |
|
M. El Sayed
|
19 | MID | 6.64 |
|
A. Khodary
|
21 | DEF | 6.63 |
|
Y. Wael
|
- | MID | 6.60 |
|
A. Esho
|
22 | MID | 6.50 |
|
Ahmed Esho
|
22 | MID | 6.50 |
|
A. Maâli
|
19 | MID | 6.49 |
|
Amr Nasser
|
26 | FWD | 6.48 |
|
Naser Mansy
|
28 | FWD | 6.43 |
|
A. Kaied
|
23 | FWD | 6.42 |
|
S. Jaziri
|
32 | FWD | 6.37 |
|
Mohamed El Sayed
|
19 | MID | 6.30 |
|
Ayman Amir
|
- | FWD | 6.30 |
|
A. Nasser
|
26 | FWD | - |
|
Mahmoud Gehad
|
24 | MID | - |







