Zeljeznicar Sarajevo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zeljeznicar S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
FK Sarajevo
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
1.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Zeljeznicar S
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Borac B
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
11:30 Kết thúc |
Zeljeznicar S
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Zrinjski
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Zvijezda
0
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Zeljeznicar S
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Zeljeznicar S
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Zeljeznic
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Radnik B
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
14:15 Kết thúc |
Sloboda
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Zeljeznic
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zeljeznicar Sarajevo
Bạn đang tìm nhận định Zeljeznicar Sarajevo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zeljeznicar Sarajevo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Zeljeznicar Sarajevo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premijer Liga, Zeljeznicar Sarajevo đã ghi nhận 10 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Zeljeznicar Sarajevo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zeljeznicar Sarajevo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 9 | 3 | 12 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 13 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 17 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 6 | 8 | 14 |







