Zeljeznicar Sarajevo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zeljeznicar S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Sắp diễn ra |
Zeljeznicar S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Zeljeznicar S
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Zeljeznic
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Radnik B
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Zeljeznicar S
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Siroki Brijeg
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Zeljeznicar
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Sloga Doboj
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Sloga Doboj
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:15 Kết thúc |
Sloboda
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Zvijezda
0
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Zeljeznic
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zeljeznicar Sarajevo
Bạn đang tìm nhận định Zeljeznicar Sarajevo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zeljeznicar Sarajevo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Zeljeznicar Sarajevo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premijer Liga, Zeljeznicar Sarajevo đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Zeljeznicar Sarajevo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zeljeznicar Sarajevo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 12 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 14 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |






