Nhận định Zeljeznicar Sarajevo vs Posusje - 17 thg 4, 2026
12.32
X3.00
23.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.42
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X3.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.42
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.02
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPosusje
Kiểm soát bóngZeljeznicar Sarajevo: 56%Posusje: 44%
Tổng số cú sútZeljeznicar Sarajevo: 5Posusje: 5
Sút trúng đíchZeljeznicar Sarajevo: 2Posusje: 2
Sút trượtZeljeznicar Sarajevo: 3Posusje: 3
Phạt gócZeljeznicar Sarajevo: 4Posusje: 2
Thẻ vàngZeljeznicar Sarajevo: 1Posusje: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Posusje
Tổng bàn thắngZeljeznicar Sarajevo: 1.9Posusje: 1.9
Bàn thắng ghi đượcZeljeznicar Sarajevo: 0.9Posusje: 0.6
Bàn thuaZeljeznicar Sarajevo: 1Posusje: 1.3
Kiểm soát bóngZeljeznicar Sarajevo: 43%Posusje: 46%
Tổng số cú sútZeljeznicar Sarajevo: 5Posusje: 7.6
Sút trúng đíchZeljeznicar Sarajevo: 2Posusje: 2.8
Sút trượtZeljeznicar Sarajevo: 3Posusje: 4.8
Phạt gócZeljeznicar Sarajevo: 3.8Posusje: 3
Thẻ vàngZeljeznicar Sarajevo: 1.7Posusje: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Posusje
ThắngZeljeznicar Sarajevo: 3Posusje: 5
Trên 1.5 bànZeljeznicar Sarajevo: 5Posusje: 4
Trên 2.5 bànZeljeznicar Sarajevo: 4Posusje: 3
Trên 3.5 bànZeljeznicar Sarajevo: 1Posusje: 1
Cả hai đội ghi bànZeljeznicar Sarajevo: 2Posusje: 0
Thắng bất ngờZeljeznicar Sarajevo: 0Posusje: 1
Thua bất ngờZeljeznicar Sarajevo: 2Posusje: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Zeljeznicar Sarajevo1
Posušje1
08 thg 2, 26
Posušje1
Zeljeznicar Sarajevo0
18 thg 10, 25
Zeljeznicar Sarajevo1
Posušje0
03 thg 8, 25
Posušje0
Zeljeznicar Sarajevo1
28 thg 3, 25
Zeljeznicar Sarajevo3
Posušje2
02 thg 3, 25
Posušje1
Zeljeznicar Sarajevo1
29 thg 9, 24
Zeljeznicar Sarajevo1
Posušje0
19 thg 4, 24
Posušje1
Zeljeznicar Sarajevo0
26 thg 11, 23
Zeljeznicar Sarajevo1
Posušje1
19 thg 8, 23
Posušje1
Zeljeznicar Sarajevo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation