Nhận định FK Sarajevo vs Zeljeznicar S - 25 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.27
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.4/10
Kèo 1X2
X21.95
1.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
1.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.23
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZeljeznicar S
Kiểm soát bóngFK Sarajevo: 67%Zeljeznicar S: 33%
Tổng số cú sútFK Sarajevo: 11Zeljeznicar S: 4
Sút trúng đíchFK Sarajevo: 5Zeljeznicar S: 1
Sút trượtFK Sarajevo: 5Zeljeznicar S: 2
Phạt gócFK Sarajevo: 4Zeljeznicar S: 2
Thẻ vàngFK Sarajevo: 1Zeljeznicar S: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Zeljeznicar S
Tổng bàn thắngFK Sarajevo: 2.8Zeljeznicar S: 1.8
Bàn thắng ghi đượcFK Sarajevo: 1.9Zeljeznicar S: 1.1
Bàn thuaFK Sarajevo: 0.9Zeljeznicar S: 0.7
Kiểm soát bóngFK Sarajevo: 56%Zeljeznicar S: 45%
Tổng số cú sútFK Sarajevo: 10.9Zeljeznicar S: 8.7
Sút trúng đíchFK Sarajevo: 5.3Zeljeznicar S: 3.1
Sút trượtFK Sarajevo: 5.6Zeljeznicar S: 5.6
Phạt gócFK Sarajevo: 4.9Zeljeznicar S: 3.3
Thẻ vàngFK Sarajevo: 2.1Zeljeznicar S: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zeljeznicar S
ThắngFK Sarajevo: 7Zeljeznicar S: 3
Trên 1.5 bànFK Sarajevo: 6Zeljeznicar S: 6
Trên 2.5 bànFK Sarajevo: 6Zeljeznicar S: 3
Trên 3.5 bànFK Sarajevo: 4Zeljeznicar S: 1
Cả hai đội ghi bànFK Sarajevo: 5Zeljeznicar S: 3
Thắng bất ngờFK Sarajevo: 0Zeljeznicar S: 0
Thua bất ngờFK Sarajevo: 0Zeljeznicar S: 0
Đối đầu
15
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Zeljeznicar Sarajevo0
FK Sarajevo0
07 thg 12, 25
FK Sarajevo4
Zeljeznicar Sarajevo0
27 thg 9, 25
Zeljeznicar Sarajevo2
FK Sarajevo0
27 thg 4, 25
FK Sarajevo2
Zeljeznicar Sarajevo1
22 thg 2, 25
Zeljeznicar Sarajevo0
FK Sarajevo0
25 thg 9, 24
FK Sarajevo1
Zeljeznicar Sarajevo1
14 thg 4, 24
Zeljeznicar Sarajevo0
FK Sarajevo0
03 thg 3, 24
Zeljeznicar Sarajevo3
FK Sarajevo0
08 thg 10, 23
FK Sarajevo3
Zeljeznicar Sarajevo0
12 thg 5, 23
FK Sarajevo2
Zeljeznicar Sarajevo2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation