Nhận định Zeljeznicar Sarajevo vs Siroki Brijeg - 21 thg 5, 2026
11.68
X3.60
25.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.28
Tối đa 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
11.68
3.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.62
3.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISiroki Brijeg
Kiểm soát bóngZeljeznicar Sarajevo: 56%Siroki Brijeg: 44%
Tổng số cú sútZeljeznicar Sarajevo: 10Siroki Brijeg: 4
Sút trúng đíchZeljeznicar Sarajevo: 3Siroki Brijeg: 2
Sút trượtZeljeznicar Sarajevo: 6Siroki Brijeg: 1
Phạt gócZeljeznicar Sarajevo: 3Siroki Brijeg: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Siroki Brijeg
Tổng bàn thắngZeljeznicar Sarajevo: 1.5Siroki Brijeg: 2.1
Bàn thắng ghi đượcZeljeznicar Sarajevo: 0.9Siroki Brijeg: 0.6
Bàn thuaZeljeznicar Sarajevo: 0.6Siroki Brijeg: 1.5
Kiểm soát bóngZeljeznicar Sarajevo: 44%Siroki Brijeg: 46%
Tổng số cú sútZeljeznicar Sarajevo: 7.7Siroki Brijeg: 5.8
Sút trúng đíchZeljeznicar Sarajevo: 2.6Siroki Brijeg: 2.3
Sút trượtZeljeznicar Sarajevo: 5.1Siroki Brijeg: 3.4
Phạt gócZeljeznicar Sarajevo: 3.6Siroki Brijeg: 2.6
Thẻ vàngZeljeznicar Sarajevo: 1.88Siroki Brijeg: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siroki Brijeg
ThắngZeljeznicar Sarajevo: 3Siroki Brijeg: 2
Trên 1.5 bànZeljeznicar Sarajevo: 5Siroki Brijeg: 7
Trên 2.5 bànZeljeznicar Sarajevo: 2Siroki Brijeg: 3
Trên 3.5 bànZeljeznicar Sarajevo: 0Siroki Brijeg: 1
Cả hai đội ghi bànZeljeznicar Sarajevo: 2Siroki Brijeg: 3
Thắng bất ngờZeljeznicar Sarajevo: 0Siroki Brijeg: 0
Thua bất ngờZeljeznicar Sarajevo: 0Siroki Brijeg: 0
Đối đầu
11
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
21 thg 5, 26
Zeljeznicar Sarajevo2
Siroki Brijeg2
22 thg 3, 26
Siroki Brijeg1
Zeljeznicar Sarajevo1
04 thg 12, 25
Zeljeznicar Sarajevo3
Siroki Brijeg3
21 thg 9, 25
Siroki Brijeg1
Zeljeznicar Sarajevo0
18 thg 5, 25
Siroki Brijeg3
Zeljeznicar Sarajevo2
16 thg 4, 25
Zeljeznicar Sarajevo1
Siroki Brijeg0
02 thg 4, 25
Siroki Brijeg3
Zeljeznicar Sarajevo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation