1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Zemplín Michalovce
Zemplín Michalovce

Zemplín Michalovce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.38m
KEY INSIGHT Zemplín Michalovce có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Zemplín Michalovce không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWW
141 Trận đấu đã nhận định
65.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zemplin M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
0 : 2
Zemplin Michalovce
Zemplin M
1.29
6.3
9.5

1

1.29

U3.5

1.84

NO

2.1

1

1.29
5.2/10

12:00

Kết thúc
Zemplin M
Zemplin Michalovce
2 : 1
Dunajska Streda
Dunajska S
3.75
3.75
2

X2

1.31

O1.5

1.24

NO

2.23

O1.5

1.24
5.1/10

12:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
3 : 2
Zemplin Michalovce
Zemplin M
1.48
5.2
6.5

1

1.48

O2.5

1.45

YES

1.65

1

1.48
5.3/10

12:00

Kết thúc
Zemplin M
Zemplin Michalovce
1 : 2
Podbrezova
Podbrezova
3.3
3.95
2.2

1

3.3

O2.5

1.57

NO

2.38

1X

1.8
8.5/10

09:30

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
3 : 0
Zemplin Michalovce
Zemplin M
1.44
4.9
7.3

1

1.44

O2.5

1.57

YES

1.82

1

1.44
2.4/10

12:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
3 : 0
Zemplin Michalovce
Zemplin M
1.42
4.35
8.5

1X

1.09

O2.5

1.59

YES

1.82

O2.5

1.59
3.8/10

09:30

Kết thúc
Zemplin M
Zemplin Michalovce
2 : 1
Zilina
Zilina
4.5
4.1
1.8

2

1.8

U3.5

1.5

YES

1.63

X2

1.28
8.5/10

09:30

Kết thúc
Michalovce
Michalovce
1 : 0
Trnava
Trnava red card
3.9
3.5
2.1

1

3.9

U3.5

1.42

YES

1.65

U3.5

1.42
3.4/10

01:00

Kết thúc
Zemplin M.
Zemplin Michalovce
1 : 0
Senica
Senica
1.08
8.1
14

1

1.08

U3.5

1.68

NO

1.34

U3.5

1.68
1.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zemplín Michalovce

Bạn đang tìm nhận định Zemplín Michalovce? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zemplín Michalovce, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Zemplín Michalovce với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Zemplín Michalovce đã ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Zemplín Michalovce đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.98 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Zemplín Michalovce hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zemplín Michalovce đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng7512
Hòa235
Thua7714
Bàn thắng ghi được251742
Bàn thắng để thủng lưới282452
Trung bình ghi bàn1.61.11.4
Trung bình thủng lưới1.81.61.7
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 11 G
3-4-3 3 G
4-2-3-1 2 G
3-4-1-2 2 G
66 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
26 Trận
Tài 1.5 42%
13 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Samu
Samu
25 MID 7.15
T. Dzotsenidze
T. Dzotsenidze
26 DEF 7.14
H. Ahl
H. Ahl
24 MID 7.10
Artúr Musák
Artúr Musák
20 MID 7.10
G. Paulauskas
G. Paulauskas
26 FWD 7.08
A. Zubairu
A. Zubairu
27 MID 7.02
Ben Arron Cottrell
Ben Arron Cottrell
24 MID 6.96
A. Jakubech
A. Jakubech
28 GK 6.95
P. Volanakis
P. Volanakis
22 DEF 6.92
K. Brosnan
K. Brosnan
23 MID 6.75
Kido Taylor-Hart
Kido Taylor-Hart
23 MID 6.71
A. Žulevič
A. Žulevič
18 FWD 6.70
S. Danko
S. Danko
31 FWD 6.70
Park Tae-rang
Park Tae-rang
23 DEF 6.70
V. Theofanopoulos
V. Theofanopoulos
18 FWD 6.68
L. Pauschek
L. Pauschek
33 DEF 6.60
M. Bednár
M. Bednár
26 DEF 6.57
P. Danek
P. Danek
24 MID 6.57
Y. Shimamura
Y. Shimamura
26 MID 6.55
M. Čurma
M. Čurma
29 DEF 6.53
L. Lemishko
L. Lemishko
19 FWD 6.53
N. Mihhailov
N. Mihhailov
23 MID 6.53
J. López
J. López
26 FWD 6.52
T. Walczak
T. Walczak
20 FWD 6.51
William Francois
William Francois
21 MID 6.50
F. Bahi
F. Bahi
26 DEF 6.49
M. Begala
M. Begala
24 MID 6.45
O. Kalemi
O. Kalemi
19 MID 6.45
P. Lukáč
P. Lukáč
31 GK 6.42
K. Madu
K. Madu
30 DEF 6.40
C. Makrygiannis
C. Makrygiannis
19 DEF 6.30
J. P. Bamburak
J. P. Bamburak
18 MID 6.30