1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Friendlies Clubs
  4. Zemplín Michalovce
Zemplín Michalovce

Zemplín Michalovce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.38m
KEY INSIGHT Zemplín Michalovce không nhận thẻ đỏ trong 31 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLD
87 Trận đấu đã nhận định
63.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Sắp diễn ra
Podbrezova
Podbrezova
vs
Zemplin Michalovce
Zemplin M
1.75
4.2
4.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Kết thúc
Zemplin M
Zemplin Michalovce
1 : 1
Bukovyna
Bukovyna
2.45
3.6
2.55

2

2.55

U3.5

1.45

YES

1.5

U3.5

1.45
3.1/10

05:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
2 : 1
Zemplin Michalovce
Zemplin M
2.43
4
2.45

1

2.43

O2.5

1.35

YES

1.34

O2.5

1.35
8/10

06:00

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
4 : 0
Zemplin M
Zemplin M
1.8
4.1
4.4

1

1.8

U3.5

1.44

NO

2.1

1

1.8
4.7/10

05:00

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
1 : 0
Zemplin Michalovce
Zemplin M
2.85
3.6
2.22

2

2.22

O2.5

1.46

YES

1.43

X2

1.37
7.3/10

10:00

Kết thúc
Humenne
Humenne
1 : 2
Zemplin Michalovce
Zemplin M
5.8
4.8
1.43

1

5.8

U3.5

1.78

YES

1.52

1X

2.55
7.1/10

11:00

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
0 : 2
Zemplin Michalovce
Zemplin M
1.29
6.3
9.5

1

1.29

U3.5

1.84

NO

2.1

1

1.29
5.2/10

12:00

Kết thúc
Zemplin M
Zemplin Michalovce
2 : 1
Dunajska Streda
Dunajska S
3.75
3.75
2

X2

1.31

O1.5

1.24

NO

2.23

O1.5

1.24
5.1/10

01:00

Kết thúc
Zemplin M.
Zemplin Michalovce
1 : 0
Senica
Senica
1.08
8.1
14

1

1.08

U3.5

1.68

NO

1.34

U3.5

1.68
1.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zemplín Michalovce

Bạn đang tìm nhận định Zemplín Michalovce? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zemplín Michalovce, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 87 trận đấu có sự tham gia của Zemplín Michalovce với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Zemplín Michalovce đã ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Zemplín Michalovce hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zemplín Michalovce đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Zemplín Michalovce chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng7512
Hòa235
Thua7714
Bàn thắng ghi được251742
Bàn thắng để thủng lưới282452
Trung bình ghi bàn1.61.11.4
Trung bình thủng lưới1.81.61.7
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 11 G
3-4-3 3 G
4-2-3-1 2 G
3-4-1-2 2 G
66 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
26 Trận
Tài 1.5 42%
13 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Samu
Samu
25 MID 7.15
T. Dzotsenidze
T. Dzotsenidze
26 DEF 7.14
H. Ahl
H. Ahl
24 MID 7.10
Artúr Musák
Artúr Musák
20 MID 7.10
G. Paulauskas
G. Paulauskas
26 FWD 7.08
A. Zubairu
A. Zubairu
27 MID 7.02
Ben Arron Cottrell
Ben Arron Cottrell
24 MID 6.96
A. Jakubech
A. Jakubech
28 GK 6.95
P. Volanakis
P. Volanakis
22 DEF 6.92
K. Brosnan
K. Brosnan
23 MID 6.75
Kido Taylor-Hart
Kido Taylor-Hart
23 MID 6.71
A. Žulevič
A. Žulevič
18 FWD 6.70
S. Danko
S. Danko
31 FWD 6.70
Park Tae-rang
Park Tae-rang
23 DEF 6.70
V. Theofanopoulos
V. Theofanopoulos
18 FWD 6.68
L. Pauschek
L. Pauschek
33 DEF 6.60
M. Bednár
M. Bednár
26 DEF 6.57
P. Danek
P. Danek
24 MID 6.57
Y. Shimamura
Y. Shimamura
26 MID 6.55
M. Čurma
M. Čurma
29 DEF 6.53
L. Lemishko
L. Lemishko
19 FWD 6.53
N. Mihhailov
N. Mihhailov
23 MID 6.53
J. López
J. López
26 FWD 6.52
T. Walczak
T. Walczak
20 FWD 6.51
William Francois
William Francois
21 MID 6.50
F. Bahi
F. Bahi
26 DEF 6.49
M. Begala
M. Begala
24 MID 6.45
O. Kalemi
O. Kalemi
19 MID 6.45
P. Lukáč
P. Lukáč
31 GK 6.42
K. Madu
K. Madu
30 DEF 6.40
C. Makrygiannis
C. Makrygiannis
19 DEF 6.30
J. P. Bamburak
J. P. Bamburak
18 MID 6.30