Nhận định Zenit vs Khimki - 20 thg 4, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.31
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
11.12
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.63
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKhimki
Kiểm soát bóngZenit: 69%Khimki: 31%
Tổng số cú sútZenit: 17Khimki: 6
Sút trúng đíchZenit: 6Khimki: 1
Sút trượtZenit: 5Khimki: 2
Phạt gócZenit: 6Khimki: 2
Kiểm soát bóngZenit: 65%Khimki: 35%
Tổng số cú sútZenit: 20Khimki: 4
Sút trúng đíchZenit: 3Khimki: 2
Sút trượtZenit: 11Khimki: 1
Phạt gócZenit: 9Khimki: 1
Kiểm soát bóngZenit: 65%69%Khimki: 35%31%
Tổng số cú sútZenit: 2017Khimki: 46
Sút trúng đíchZenit: 36Khimki: 21
Sút trượtZenit: 115Khimki: 12
Phạt gócZenit: 96Khimki: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Khimki
Tổng bàn thắngZenit: 2.8Khimki: 2.9
Bàn thắng ghi đượcZenit: 2.3Khimki: 1.1
Bàn thuaZenit: 0.5Khimki: 1.8
Kiểm soát bóngZenit: 61%Khimki: 44%
Tổng số cú sútZenit: 13Khimki: 8.8
Sút trúng đíchZenit: 4.8Khimki: 2.3
Sút trượtZenit: 4.7Khimki: 4
Phạm lỗiZenit: 11.3Khimki: 12
Phạt gócZenit: 5Khimki: 3.8
Việt vịZenit: 1Khimki: 1.4
Thẻ vàngZenit: 1.71Khimki: 1.4
Thẻ đỏZenit: 0.29Khimki: 0
Tổng số đường chuyềnZenit: 481Khimki: 338
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Khimki
ThắngZenit: 7Khimki: 4
Trên 1.5 bànZenit: 8Khimki: 7
Trên 2.5 bànZenit: 5Khimki: 4
Trên 3.5 bànZenit: 4Khimki: 4
Cả hai đội ghi bànZenit: 4Khimki: 5
Thắng bất ngờZenit: 0Khimki: 0
Thua bất ngờZenit: 0Khimki: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
7Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.4Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
20 thg 42025
Zenit
Khimki10
18 thg 82024
Khimki
Zenit11
12 thg 32023
Zenit Saint Petersburg
Khimki32
15 thg 72022
Khimki
Zenit Saint Petersburg11
07 thg 52022
Zenit Saint Petersburg
Khimki10
24 thg 72021
Khimki
Zenit Saint Petersburg13
05 thg 42021
Zenit Saint Petersburg
Khimki20
01 thg 112020
Khimki
Zenit Saint Petersburg02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-19 | 68 |
| 2 |
|
30 | 60-23 | 66 |
| 3 |
|
30 | 54-39 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-39 | 52 |
| 5 |
|
30 | 44-33 | 51 |
| 6 |
|
30 | 38-21 | 46 |
| 7 |
|
30 | 51-40 | 45 |
| 8 |
|
30 | 29-30 | 43 |
| 9 |
|
30 | 35-39 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 33 |
| 11 |
|
30 | 35-50 | 32 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
30 | 35-53 | 27 |
| 14 |
|
30 | 19-37 | 26 |
| 15 |
|
30 | 26-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 29-60 | 22 |
Relegation Playoffs
Relegation