Nhận định FC Rostov vs Zenit - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.47
Zenit thắng
7.4/10
Kèo 1X2
21.47
7.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.18
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.44
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.43
4.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZenit
xGFC Rostov: 0.49Zenit: 1.77
Kiểm soát bóngFC Rostov: 26%Zenit: 74%
Tổng số cú sútFC Rostov: 4Zenit: 14
Sút trúng đíchFC Rostov: 1Zenit: 4
Sút trượtFC Rostov: 1Zenit: 4
Phạt gócFC Rostov: 2Zenit: 5
Thẻ vàngFC Rostov: 1Zenit: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Zenit
Bàn thắng kỳ vọngFC Rostov: 0.92Zenit: 1.49
Tổng bàn thắngFC Rostov: 1.8Zenit: 2.1
Bàn thắng ghi đượcFC Rostov: 0.9Zenit: 1.6
Bàn thuaFC Rostov: 0.9Zenit: 0.5
Kiểm soát bóngFC Rostov: 45%Zenit: 58%
Tổng số cú sútFC Rostov: 10.2Zenit: 12.9
Sút trúng đíchFC Rostov: 3.6Zenit: 4.3
Sút trượtFC Rostov: 4.2Zenit: 4.3
Phạm lỗiFC Rostov: 14Zenit: 11.1
Phạt gócFC Rostov: 4.8Zenit: 5.1
Việt vịFC Rostov: 1.3Zenit: 1.3
Thẻ vàngFC Rostov: 1.6Zenit: 1.89
Tổng số đường chuyềnFC Rostov: 317Zenit: 484
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zenit
ThắngFC Rostov: 3Zenit: 7
Trên 1.5 bànFC Rostov: 5Zenit: 7
Trên 2.5 bànFC Rostov: 2Zenit: 4
Trên 3.5 bànFC Rostov: 1Zenit: 2
Cả hai đội ghi bànFC Rostov: 5Zenit: 5
Thắng bất ngờFC Rostov: 0Zenit: 0
Thua bất ngờFC Rostov: 1Zenit: 0
Đối đầu
7
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
20 thg 7, 25
Zenit2
FC Rostov1
18 thg 5, 25
FC Rostov0
Zenit1
16 thg 4, 25
Zenit2
FC Rostov0
12 thg 3, 25
FC Rostov0
Zenit1
07 thg 2, 25
FC Rostov1
Zenit2
03 thg 8, 24
Zenit5
FC Rostov0
25 thg 5, 24
Zenit Saint Petersburg2
FC Rostov1
29 thg 7, 23
FC Rostov1
Zenit Saint Petersburg1
16 thg 4, 23
FC Rostov0
Zenit Saint Petersburg0
02 thg 10, 22
Zenit Saint Petersburg3
FC Rostov1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-19 | 68 |
| 2 |
|
30 | 60-23 | 66 |
| 3 |
|
30 | 54-39 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-39 | 52 |
| 5 |
|
30 | 44-33 | 51 |
| 6 |
|
30 | 38-21 | 46 |
| 7 |
|
30 | 51-40 | 45 |
| 8 |
|
30 | 29-30 | 43 |
| 9 |
|
30 | 35-39 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 33 |
| 11 |
|
30 | 35-50 | 32 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
30 | 35-53 | 27 |
| 14 |
|
30 | 19-37 | 26 |
| 15 |
|
30 | 26-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 29-60 | 22 |
Relegation Playoffs
Relegation