Nhận định Atletico San Luis W vs Tijuana W - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.39
Tijuana W thắng hoặc hòa
3.6/10
Kèo 1X2
22.35
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.73
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.63
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Tijuana W
Tổng bàn thắngAtletico San Luis W: 3.4Tijuana W: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAtletico San Luis W: 1.6Tijuana W: 1.8
Bàn thuaAtletico San Luis W: 1.8Tijuana W: 1.1
Kiểm soát bóngAtletico San Luis W: 45%Tijuana W: 52%
Tổng số cú sútAtletico San Luis W: 13.1Tijuana W: 11.3
Sút trúng đíchAtletico San Luis W: 5.9Tijuana W: 5.5
Sút trượtAtletico San Luis W: 7.2Tijuana W: 5.8
Phạt gócAtletico San Luis W: 5.3Tijuana W: 4.8
Thẻ vàngAtletico San Luis W: 3.3Tijuana W: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tijuana W
ThắngAtletico San Luis W: 6Tijuana W: 5
Trên 1.5 bànAtletico San Luis W: 9Tijuana W: 10
Trên 2.5 bànAtletico San Luis W: 6Tijuana W: 5
Trên 3.5 bànAtletico San Luis W: 4Tijuana W: 1
Cả hai đội ghi bànAtletico San Luis W: 6Tijuana W: 6
Thắng bất ngờAtletico San Luis W: 1Tijuana W: 0
Thua bất ngờAtletico San Luis W: 0Tijuana W: 0
Đối đầu
2
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
24 thg 1, 26
Atlético San Luis W2
Tijuana W3
17 thg 8, 25
Tijuana W1
Atlético San Luis W2
20 thg 1, 25
Atlético San Luis W2
Tijuana W0
14 thg 10, 24
Tijuana W6
Atlético San Luis W1
22 thg 1, 24
Tijuana W3
Atlético San Luis W2
03 thg 10, 23
Atlético San Luis W0
Tijuana W2
05 thg 3, 23
Atlético San Luis W0
Tijuana W0
18 thg 7, 22
Tijuana W2
Atlético San Luis W0
25 thg 1, 22
Tijuana W2
Atlético San Luis W2
29 thg 8, 21
Atlético San Luis W1
Tijuana W3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 35-10 | 24 |
| 2 |
|
8 | 37-7 | 22 |
| 3 |
|
9 | 29-9 | 22 |
| 4 |
|
9 | 14-6 | 21 |
| 5 |
|
9 | 20-11 | 18 |
| 6 |
|
9 | 22-16 | 16 |
| 7 |
|
8 | 19-15 | 16 |
| 8 |
|
9 | 17-14 | 13 |
| 9 |
|
8 | 15-12 | 12 |
| 10 |
|
9 | 10-17 | 12 |
| 11 |
|
9 | 12-20 | 12 |
| 12 |
|
9 | 11-21 | 12 |
| 13 |
|
9 | 13-13 | 10 |
| 14 |
|
9 | 6-12 | 7 |
| 15 |
|
9 | 10-21 | 6 |
| 16 |
|
9 | 12-24 | 6 |
| 17 |
|
9 | 13-38 | 3 |
| 18 |
|
8 | 3-32 | 0 |