Nhận định Atletico San Luis W vs Toluca W - 3 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.46
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X2.35
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.58
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Toluca W
Tổng bàn thắngAtletico San Luis W: 3.2Toluca W: 4.6
Bàn thắng ghi đượcAtletico San Luis W: 1.5Toluca W: 2
Bàn thuaAtletico San Luis W: 1.7Toluca W: 2.6
Kiểm soát bóngAtletico San Luis W: 48%Toluca W: 49%
Tổng số cú sútAtletico San Luis W: 12.2Toluca W: 13.6
Sút trúng đíchAtletico San Luis W: 5.4Toluca W: 6.9
Sút trượtAtletico San Luis W: 6.8Toluca W: 6.7
Phạt gócAtletico San Luis W: 5Toluca W: 6.5
Thẻ vàngAtletico San Luis W: 3.3Toluca W: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Toluca W
ThắngAtletico San Luis W: 6Toluca W: 4
Trên 1.5 bànAtletico San Luis W: 9Toluca W: 10
Trên 2.5 bànAtletico San Luis W: 6Toluca W: 8
Trên 3.5 bànAtletico San Luis W: 3Toluca W: 6
Cả hai đội ghi bànAtletico San Luis W: 5Toluca W: 8
Thắng bất ngờAtletico San Luis W: 1Toluca W: 1
Thua bất ngờAtletico San Luis W: 0Toluca W: 0
Đối đầu
3
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
05 thg 2, 26
Toluca W4
Atlético San Luis W0
13 thg 10, 25
Atlético San Luis W1
Toluca W1
09 thg 3, 25
Atlético San Luis W1
Toluca W0
01 thg 11, 24
Toluca W4
Atlético San Luis W0
11 thg 3, 24
Toluca W5
Atlético San Luis W1
05 thg 11, 23
Atlético San Luis W0
Toluca W1
12 thg 3, 23
Atlético San Luis W1
Toluca W1
29 thg 8, 22
Toluca W2
Atlético San Luis W0
06 thg 2, 22
Atlético San Luis W2
Toluca W2
31 thg 7, 21
Toluca W1
Atlético San Luis W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 35-5 | 21 |
| 2 |
|
7 | 21-6 | 18 |
| 3 |
|
7 | 23-9 | 18 |
| 4 |
|
7 | 17-8 | 16 |
| 5 |
|
7 | 7-5 | 15 |
| 6 |
|
7 | 17-11 | 12 |
| 7 |
|
7 | 19-14 | 12 |
| 8 |
|
7 | 15-10 | 12 |
| 9 |
|
7 | 11-18 | 12 |
| 10 |
|
7 | 15-14 | 9 |
| 11 |
|
7 | 9-16 | 9 |
| 12 |
|
7 | 7-15 | 8 |
| 13 |
|
7 | 8-10 | 7 |
| 14 |
|
7 | 11-17 | 6 |
| 15 |
|
7 | 9-18 | 6 |
| 16 |
|
7 | 4-11 | 3 |
| 17 |
|
7 | 12-34 | 3 |
| 18 |
|
7 | 3-22 | 0 |