Nhận định Atletico San Luis W vs Pachuca W - 21 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.35
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
1X2.27
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.40
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPachuca W
Kiểm soát bóngAtletico San Luis W: 36%Pachuca W: 64%
Tổng số cú sútAtletico San Luis W: 11Pachuca W: 14
Sút trúng đíchAtletico San Luis W: 5Pachuca W: 5
Sút trượtAtletico San Luis W: 5Pachuca W: 7
Phạt gócAtletico San Luis W: 4Pachuca W: 5
Thẻ vàngAtletico San Luis W: 3Pachuca W: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Pachuca W
Tổng bàn thắngAtletico San Luis W: 4.2Pachuca W: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAtletico San Luis W: 2.5Pachuca W: 1.2
Bàn thuaAtletico San Luis W: 1.7Pachuca W: 1.5
Kiểm soát bóngAtletico San Luis W: 48%Pachuca W: 52%
Tổng số cú sútAtletico San Luis W: 12.9Pachuca W: 11.7
Sút trúng đíchAtletico San Luis W: 5.8Pachuca W: 4.7
Sút trượtAtletico San Luis W: 5.9Pachuca W: 6
Phạt gócAtletico San Luis W: 6.3Pachuca W: 5.1
Thẻ vàngAtletico San Luis W: 2.7Pachuca W: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pachuca W
ThắngAtletico San Luis W: 7Pachuca W: 3
Trên 1.5 bànAtletico San Luis W: 9Pachuca W: 7
Trên 2.5 bànAtletico San Luis W: 8Pachuca W: 5
Trên 3.5 bànAtletico San Luis W: 6Pachuca W: 4
Cả hai đội ghi bànAtletico San Luis W: 8Pachuca W: 5
Thắng bất ngờAtletico San Luis W: 1Pachuca W: 0
Thua bất ngờAtletico San Luis W: 0Pachuca W: 1
Đối đầu
1
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
11 thg 2, 26
Atlético San Luis W0
Pachuca W3
06 thg 10, 25
Pachuca W5
Atlético San Luis W0
27 thg 1, 25
Pachuca W5
Atlético San Luis W0
26 thg 8, 24
Atlético San Luis W2
Pachuca W3
30 thg 3, 24
Atlético San Luis W1
Pachuca W3
05 thg 8, 23
Pachuca W3
Atlético San Luis W1
29 thg 4, 23
Pachuca W4
Atlético San Luis W0
25 thg 8, 22
Atlético San Luis W2
Pachuca W4
13 thg 3, 22
Pachuca W2
Atlético San Luis W0
08 thg 8, 21
Atlético San Luis W1
Pachuca W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 35-5 | 21 |
| 2 |
|
8 | 33-9 | 21 |
| 3 |
|
7 | 21-6 | 18 |
| 4 |
|
7 | 17-8 | 16 |
| 5 |
|
8 | 19-11 | 15 |
| 6 |
|
7 | 7-5 | 15 |
| 7 |
|
7 | 19-14 | 12 |
| 8 |
|
7 | 15-10 | 12 |
| 9 |
|
7 | 11-18 | 12 |
| 10 |
|
7 | 15-14 | 9 |
| 11 |
|
7 | 9-16 | 9 |
| 12 |
|
7 | 7-15 | 8 |
| 13 |
|
7 | 8-10 | 7 |
| 14 |
|
8 | 11-19 | 6 |
| 15 |
|
7 | 9-18 | 6 |
| 16 |
|
7 | 4-11 | 3 |
| 17 |
|
7 | 12-34 | 3 |
| 18 |
|
8 | 3-32 | 0 |