Aritma Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Aritma Praha Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
Ceske II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
04:15 Kết thúc |
Aritma Praha
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
11:00 Kết thúc |
Jiskra D
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
04:15 Kết thúc |
Aritma Praha
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Kraluv Dvur
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Aritma Praha
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.4/10 |
04:15 Kết thúc |
Aritma Praha
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.2/10 |
04:30 Kết thúc |
Viktoria II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Aritma P
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aritma Praha
Bạn đang tìm nhận định Aritma Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Aritma Praha, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của Aritma Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 81.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL A, Aritma Praha đã ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 9 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Aritma Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Aritma Praha đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 16 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 25 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |






