Nhận định Bylis vs Flamurtari - 21 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.55
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.63
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFlamurtari
Kiểm soát bóngBylis: 53%Flamurtari: 47%
Tổng số cú sútBylis: 8Flamurtari: 6
Sút trúng đíchBylis: 4Flamurtari: 2
Sút trượtBylis: 3Flamurtari: 3
Phạt gócBylis: 2Flamurtari: 2
Thẻ vàngBylis: 1Flamurtari: 3
Kiểm soát bóngBylis: 51%Flamurtari: 49%
Tổng số cú sútBylis: 6Flamurtari: 6
Sút trúng đíchBylis: 4Flamurtari: 3
Sút trượtBylis: 2Flamurtari: 3
Phạt gócBylis: 4Flamurtari: 5
Thẻ vàngBylis: 0Flamurtari: 3
Kiểm soát bóngBylis: 51%53%Flamurtari: 49%47%
Tổng số cú sútBylis: 68Flamurtari: 66
Sút trúng đíchBylis: 44Flamurtari: 32
Sút trượtBylis: 23Flamurtari: 33
Phạt gócBylis: 42Flamurtari: 52
Thẻ vàngBylis: 01Flamurtari: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Flamurtari
Tổng bàn thắngBylis: 2.1Flamurtari: 1.8
Bàn thắng ghi đượcBylis: 0.9Flamurtari: 0.9
Bàn thuaBylis: 1.2Flamurtari: 0.9
Kiểm soát bóngBylis: 46%Flamurtari: 50%
Tổng số cú sútBylis: 7.4Flamurtari: 6.6
Sút trúng đíchBylis: 4.1Flamurtari: 2.7
Sút trượtBylis: 3.3Flamurtari: 3.9
Phạt gócBylis: 2.5Flamurtari: 3.2
Thẻ vàngBylis: 2.3Flamurtari: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Flamurtari
ThắngBylis: 2Flamurtari: 2
Trên 1.5 bànBylis: 6Flamurtari: 6
Trên 2.5 bànBylis: 5Flamurtari: 3
Trên 3.5 bànBylis: 1Flamurtari: 0
Cả hai đội ghi bànBylis: 6Flamurtari: 5
Thắng bất ngờBylis: 1Flamurtari: 0
Thua bất ngờBylis: 0Flamurtari: 0
Đối đầu
9
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Bylis2
Flamurtari1
18 thg 1, 26
Flamurtari3
Bylis0
07 thg 11, 25
Bylis0
Flamurtari1
30 thg 8, 25
Flamurtari3
Bylis3
29 thg 4, 24
Bylis4
Flamurtari2
26 thg 11, 23
Bylis2
Flamurtari0
13 thg 9, 23
Flamurtari0
Bylis1
10 thg 7, 20
Flamurtari2
Bylis3
29 thg 2, 20
Bylis0
Flamurtari0
14 thg 12, 19
Flamurtari2
Bylis2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 42-27 | 63 |
| 2 |
|
36 | 48-37 | 62 |
| 3 |
|
36 | 42-34 | 57 |
| 4 |
|
36 | 43-33 | 49 |
| 5 |
|
36 | 38-48 | 48 |
| 6 |
|
36 | 36-46 | 44 |
| 7 |
|
36 | 39-40 | 42 |
| 8 |
|
36 | 32-37 | 42 |
| 9 |
|
36 | 38-50 | 41 |
| 10 |
|
36 | 39-45 | 36 |
Championship round
Relegation Playoffs
Relegation