Feminine Division 1 Pháp Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Feminine Division 1 Pháp. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 70.4%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:00 Kết thúc |
Lyon W
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
Lyon W
8
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Paris FC W
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.9/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Paris FC W
6
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Marseille W
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
11:00 Kết thúc |
Saint-Etienne
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Paris S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Lyon W
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Le Havre W
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Feminine Division 1 Pháp
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Feminine Division 1 Pháp, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu của 12 đội tại Feminine Division 1 Pháp với độ chính xác của tip tốt nhất trên 70.4%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 52% trận đấu Feminine Division 1 Pháp kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 39% các trận. Tất cả dự đoán Feminine Division 1 Pháp đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Premiere Ligue, Women
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyon W
|
22 | 19 | 3 | 0 | 76:11 | 60 |
W
W
D
W
D
|
| 2 |
Paris FC W
|
22 | 15 | 3 | 4 | 46:16 | 48 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
Paris Saint Germain W
|
22 | 15 | 2 | 5 | 48:26 | 47 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
Nantes W
|
22 | 12 | 5 | 5 | 42:34 | 41 |
L
D
D
W
L
|
| 5 |
FC Fleury 91 W
|
22 | 9 | 6 | 7 | 27:21 | 33 |
D
L
W
L
L
|
| 6 |
Dijon W
|
22 | 9 | 6 | 7 | 21:28 | 33 |
W
L
L
W
W
|
| 7 |
Strasbourg W
|
22 | 7 | 5 | 10 | 26:38 | 26 |
L
L
L
D
L
|
| 8 |
Le Havre W
|
22 | 5 | 6 | 11 | 25:45 | 21 |
D
W
L
L
D
|
| 9 |
Marseille W
|
22 | 5 | 4 | 13 | 26:44 | 19 |
L
W
L
L
D
|
| 10 |
Montpellier W
|
22 | 4 | 3 | 15 | 28:45 | 15 |
L
W
L
W
L
|
| 11 |
Lens W
|
22 | 4 | 3 | 15 | 20:50 | 15 |
L
L
W
L
L
|
| 12 |
Saint-Étienne W
|
22 | 3 | 4 | 15 | 11:38 | 13 |
D
L
L
W
L
|




















