Nhận định FC Noah vs Alashkert - 17 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.22
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
11.67
1.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.22
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAlashkert
Kiểm soát bóngFC Noah: 56%Alashkert: 44%
Tổng số cú sútFC Noah: 12Alashkert: 13
Sút trúng đíchFC Noah: 5Alashkert: 3
Sút trượtFC Noah: 5Alashkert: 6
Phạt gócFC Noah: 4Alashkert: 7
Thẻ vàngFC Noah: 1Alashkert: 3
Kiểm soát bóngFC Noah: 58%Alashkert: 42%
Tổng số cú sútFC Noah: 7Alashkert: 4
Sút trúng đíchFC Noah: 4Alashkert: 1
Sút trượtFC Noah: 3Alashkert: 3
Phạt gócFC Noah: 8Alashkert: 3
Thẻ vàngFC Noah: 3Alashkert: 3
Kiểm soát bóngFC Noah: 58%56%Alashkert: 42%44%
Tổng số cú sútFC Noah: 712Alashkert: 413
Sút trúng đíchFC Noah: 45Alashkert: 13
Sút trượtFC Noah: 35Alashkert: 36
Phạt gócFC Noah: 84Alashkert: 37
Thẻ vàngFC Noah: 31Alashkert: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Alashkert
Tổng bàn thắngFC Noah: 3Alashkert: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFC Noah: 1.9Alashkert: 1.6
Bàn thuaFC Noah: 1.1Alashkert: 0.9
Kiểm soát bóngFC Noah: 54%Alashkert: 51%
Tổng số cú sútFC Noah: 12.7Alashkert: 11.2
Sút trúng đíchFC Noah: 4.8Alashkert: 3.2
Sút trượtFC Noah: 5.7Alashkert: 5.7
Phạt gócFC Noah: 4.8Alashkert: 6
Thẻ vàngFC Noah: 1.17Alashkert: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Alashkert
ThắngFC Noah: 5Alashkert: 5
Trên 1.5 bànFC Noah: 10Alashkert: 8
Trên 2.5 bànFC Noah: 5Alashkert: 5
Trên 3.5 bànFC Noah: 2Alashkert: 2
Cả hai đội ghi bànFC Noah: 7Alashkert: 4
Thắng bất ngờFC Noah: 0Alashkert: 0
Thua bất ngờFC Noah: 0Alashkert: 0
Đối đầu
7
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Alashkert1
FC Noah1
22 thg 11, 25
FC Noah2
Alashkert2
31 thg 8, 25
Alashkert2
FC Noah0
27 thg 5, 25
Alashkert1
FC Noah0
19 thg 2, 25
FC Noah2
Alashkert0
10 thg 11, 24
FC Noah4
Alashkert0
16 thg 10, 24
Alashkert0
FC Noah6
04 thg 5, 24
FC Noah2
Alashkert1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 21-5 | 24 |
| 2 |
|
8 | 17-8 | 19 |
| 3 |
|
8 | 18-8 | 18 |
| 4 |
|
8 | 18-6 | 15 |
| 5 |
|
8 | 14-12 | 12 |
| 6 |
|
8 | 12-10 | 11 |
| 7 |
|
8 | 11-10 | 10 |
| 8 |
|
8 | 6-13 | 9 |
| 9 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 10 |
|
8 | 4-21 | 4 |
| 11 |
|
8 | 8-20 | 3 |
| 12 |
|
8 | 3-17 | 2 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - First League