Nhận định MC Alger vs MB Rouisset - 8 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.29
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.7/10
Kèo 1X2
11.29
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.55
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
3.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMB Rouisset
Kiểm soát bóngMC Alger: 60%MB Rouisset: 40%
Tổng số cú sútMC Alger: 8MB Rouisset: 3
Sút trúng đíchMC Alger: 4MB Rouisset: 1
Sút trượtMC Alger: 3MB Rouisset: 1
Phạt gócMC Alger: 4MB Rouisset: 2
Thẻ vàngMC Alger: 1MB Rouisset: 2
Kiểm soát bóngMC Alger: 54%MB Rouisset: 46%
Tổng số cú sútMC Alger: 9MB Rouisset: 6
Sút trúng đíchMC Alger: 5MB Rouisset: 2
Sút trượtMC Alger: 4MB Rouisset: 4
Phạt gócMC Alger: 6MB Rouisset: 2
Thẻ vàngMC Alger: 2MB Rouisset: 1
Kiểm soát bóngMC Alger: 54%60%MB Rouisset: 46%40%
Tổng số cú sútMC Alger: 98MB Rouisset: 63
Sút trúng đíchMC Alger: 54MB Rouisset: 21
Sút trượtMC Alger: 43MB Rouisset: 41
Phạt gócMC Alger: 64MB Rouisset: 22
Thẻ vàngMC Alger: 21MB Rouisset: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
MB Rouisset
Tổng bàn thắngMC Alger: 2.8MB Rouisset: 2.7
Bàn thắng ghi đượcMC Alger: 2MB Rouisset: 1
Bàn thuaMC Alger: 0.8MB Rouisset: 1.7
Kiểm soát bóngMC Alger: 56%MB Rouisset: 50%
Tổng số cú sútMC Alger: 9.1MB Rouisset: 5
Sút trúng đíchMC Alger: 5.6MB Rouisset: 2.7
Sút trượtMC Alger: 3.5MB Rouisset: 2.3
Phạt gócMC Alger: 4.3MB Rouisset: 3.4
Thẻ vàngMC Alger: 2.5MB Rouisset: 2.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MB Rouisset
ThắngMC Alger: 8MB Rouisset: 1
Trên 1.5 bànMC Alger: 8MB Rouisset: 9
Trên 2.5 bànMC Alger: 6MB Rouisset: 5
Trên 3.5 bànMC Alger: 2MB Rouisset: 2
Cả hai đội ghi bànMC Alger: 4MB Rouisset: 8
Thắng bất ngờMC Alger: 0MB Rouisset: 0
Thua bất ngờMC Alger: 0MB Rouisset: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 12, 25
MB Rouisset1
MC Alger0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation