Nhận định CS Constantine vs MC Alger - 16 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.35
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
X2.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.35
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.76
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMC Alger
Kiểm soát bóngCS Constantine: 53%MC Alger: 47%
Tổng số cú sútCS Constantine: 7MC Alger: 6
Sút trúng đíchCS Constantine: 3MC Alger: 3
Sút trượtCS Constantine: 3MC Alger: 1
Phạt gócCS Constantine: 4MC Alger: 2
Thẻ vàngCS Constantine: 2MC Alger: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
MC Alger
Tổng bàn thắngCS Constantine: 1.4MC Alger: 2.6
Bàn thắng ghi đượcCS Constantine: 0.9MC Alger: 1.8
Bàn thuaCS Constantine: 0.5MC Alger: 0.8
Kiểm soát bóngCS Constantine: 53%MC Alger: 56%
Tổng số cú sútCS Constantine: 7.7MC Alger: 8.7
Sút trúng đíchCS Constantine: 4.1MC Alger: 5.3
Sút trượtCS Constantine: 3.6MC Alger: 3.3
Phạt gócCS Constantine: 5MC Alger: 4
Thẻ vàngCS Constantine: 1.89MC Alger: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MC Alger
ThắngCS Constantine: 4MC Alger: 6
Trên 1.5 bànCS Constantine: 4MC Alger: 7
Trên 2.5 bànCS Constantine: 2MC Alger: 6
Trên 3.5 bànCS Constantine: 1MC Alger: 2
Cả hai đội ghi bànCS Constantine: 2MC Alger: 4
Thắng bất ngờCS Constantine: 0MC Alger: 0
Thua bất ngờCS Constantine: 1MC Alger: 0
Đối đầu
8
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
16 thg 4, 26
CS Constantine2
MC Alger0
05 thg 1, 26
MC Alger1
CS Constantine0
28 thg 2, 25
MC Alger2
CS Constantine1
06 thg 10, 24
CS Constantine1
MC Alger1
23 thg 4, 24
MC Alger2
CS Constantine1
17 thg 2, 24
MC Alger2
CS Constantine0
22 thg 9, 23
CS Constantine2
MC Alger1
07 thg 4, 23
MC Alger0
CS Constantine0
08 thg 10, 22
CS Constantine0
MC Alger2
19 thg 3, 22
MC Alger0
CS Constantine0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation