Nhận định ES Setif vs MC Alger - 20 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.55
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
1X1.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.55
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.07
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.18
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMC Alger
Kiểm soát bóngES Setif: 49%MC Alger: 51%
Tổng số cú sútES Setif: 8MC Alger: 8
Sút trúng đíchES Setif: 4MC Alger: 4
Sút trượtES Setif: 3MC Alger: 3
Phạt gócES Setif: 3MC Alger: 3
Thẻ vàngES Setif: 2MC Alger: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
MC Alger
Tổng bàn thắngES Setif: 2.7MC Alger: 2.5
Bàn thắng ghi đượcES Setif: 1.3MC Alger: 1.6
Bàn thuaES Setif: 1.4MC Alger: 0.9
Kiểm soát bóngES Setif: 50%MC Alger: 56%
Tổng số cú sútES Setif: 9.1MC Alger: 9
Sút trúng đíchES Setif: 4.7MC Alger: 5.3
Sút trượtES Setif: 4.4MC Alger: 3.7
Phạt gócES Setif: 4.2MC Alger: 4.7
Thẻ vàngES Setif: 2MC Alger: 2.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MC Alger
ThắngES Setif: 4MC Alger: 7
Trên 1.5 bànES Setif: 8MC Alger: 8
Trên 2.5 bànES Setif: 5MC Alger: 5
Trên 3.5 bànES Setif: 2MC Alger: 1
Cả hai đội ghi bànES Setif: 4MC Alger: 5
Thắng bất ngờES Setif: 0MC Alger: 0
Thua bất ngờES Setif: 0MC Alger: 0
Đối đầu
6
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
29 thg 12, 25
MC Alger2
ES Setif0
19 thg 5, 25
MC Alger4
ES Setif1
01 thg 12, 24
ES Setif0
MC Alger0
02 thg 3, 24
ES Setif1
MC Alger0
06 thg 10, 23
MC Alger5
ES Setif3
10 thg 7, 23
ES Setif1
MC Alger1
11 thg 12, 22
MC Alger1
ES Setif0
12 thg 4, 22
ES Setif2
MC Alger1
17 thg 12, 21
MC Alger2
ES Setif0
28 thg 6, 21
MC Alger3
ES Setif2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation