Nhận định Khenchela vs MB Rouisset - 5 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.37
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
12.01
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.37
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.64
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRouisset
Kiểm soát bóngKhenchela: 52%MB Rouisset: 48%
Tổng số cú sútKhenchela: 10MB Rouisset: 5
Sút trúng đíchKhenchela: 4MB Rouisset: 2
Sút trượtKhenchela: 5MB Rouisset: 2
Phạt gócKhenchela: 4MB Rouisset: 2
Thẻ vàngKhenchela: 1MB Rouisset: 1
Kiểm soát bóngKhenchela: 51%MB Rouisset: 49%
Tổng số cú sútKhenchela: 21MB Rouisset: 7
Sút trúng đíchKhenchela: 10MB Rouisset: 3
Sút trượtKhenchela: 11MB Rouisset: 4
Phạt gócKhenchela: 7MB Rouisset: 3
Thẻ vàngKhenchela: 4MB Rouisset: 2
Kiểm soát bóngKhenchela: 51%52%MB Rouisset: 49%48%
Tổng số cú sútKhenchela: 2110MB Rouisset: 75
Sút trúng đíchKhenchela: 104MB Rouisset: 32
Sút trượtKhenchela: 115MB Rouisset: 42
Phạt gócKhenchela: 74MB Rouisset: 32
Thẻ vàngKhenchela: 41MB Rouisset: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Rouisset
Tổng bàn thắngKhenchela: 3MB Rouisset: 2.7
Bàn thắng ghi đượcKhenchela: 1.5MB Rouisset: 1.2
Bàn thuaKhenchela: 1.5MB Rouisset: 1.5
Kiểm soát bóngKhenchela: 46%MB Rouisset: 47%
Tổng số cú sútKhenchela: 9.6MB Rouisset: 5.5
Sút trúng đíchKhenchela: 4.2MB Rouisset: 3.1
Sút trượtKhenchela: 5.4MB Rouisset: 2.4
Phạt gócKhenchela: 4.4MB Rouisset: 3.4
Thẻ vàngKhenchela: 1.8MB Rouisset: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rouisset
ThắngKhenchela: 5MB Rouisset: 2
Trên 1.5 bànKhenchela: 9MB Rouisset: 9
Trên 2.5 bànKhenchela: 9MB Rouisset: 5
Trên 3.5 bànKhenchela: 2MB Rouisset: 2
Cả hai đội ghi bànKhenchela: 7MB Rouisset: 9
Thắng bất ngờKhenchela: 0MB Rouisset: 0
Thua bất ngờKhenchela: 0MB Rouisset: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
09 thg 12026
MB Rouisset
Khenchela20
05 thg 122025
Khenchela
MB Rouisset10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation