Nhận định MB Rouisset vs Paradou AC - 19 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.36
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
12.00
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.65
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIParadou
Kiểm soát bóngMB Rouisset: 56%Paradou AC: 44%
Tổng số cú sútMB Rouisset: 6Paradou AC: 7
Sút trúng đíchMB Rouisset: 3Paradou AC: 4
Sút trượtMB Rouisset: 2Paradou AC: 2
Phạt gócMB Rouisset: 3Paradou AC: 4
Thẻ vàngMB Rouisset: 1Paradou AC: 2
Kiểm soát bóngMB Rouisset: 41%Paradou AC: 59%
Tổng số cú sútMB Rouisset: 7Paradou AC: 4
Sút trúng đíchMB Rouisset: 6Paradou AC: 3
Sút trượtMB Rouisset: 1Paradou AC: 1
Phạt gócMB Rouisset: 4Paradou AC: 8
Thẻ vàngMB Rouisset: 3Paradou AC: 1
Kiểm soát bóngMB Rouisset: 41%56%Paradou AC: 59%44%
Tổng số cú sútMB Rouisset: 76Paradou AC: 47
Sút trúng đíchMB Rouisset: 63Paradou AC: 34
Sút trượtMB Rouisset: 12Paradou AC: 12
Phạt gócMB Rouisset: 43Paradou AC: 84
Thẻ vàngMB Rouisset: 31Paradou AC: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Paradou
Tổng bàn thắngMB Rouisset: 2.7Paradou AC: 3.7
Bàn thắng ghi đượcMB Rouisset: 1.1Paradou AC: 1.5
Bàn thuaMB Rouisset: 1.6Paradou AC: 2.2
Kiểm soát bóngMB Rouisset: 49%Paradou AC: 45%
Tổng số cú sútMB Rouisset: 5Paradou AC: 7.5
Sút trúng đíchMB Rouisset: 2.9Paradou AC: 4.6
Sút trượtMB Rouisset: 2.1Paradou AC: 2.9
Phạt gócMB Rouisset: 3.4Paradou AC: 4.3
Thẻ vàngMB Rouisset: 2Paradou AC: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paradou
ThắngMB Rouisset: 1Paradou AC: 2
Trên 1.5 bànMB Rouisset: 9Paradou AC: 8
Trên 2.5 bànMB Rouisset: 5Paradou AC: 6
Trên 3.5 bànMB Rouisset: 2Paradou AC: 4
Cả hai đội ghi bànMB Rouisset: 9Paradou AC: 6
Thắng bất ngờMB Rouisset: 0Paradou AC: 0
Thua bất ngờMB Rouisset: 0Paradou AC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
27 thg 122025
Paradou AC
MB Rouisset10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation