Nhận định Progres Niederkorn vs FC Differdange 03 - 8 thg 5, 2026
15.25
X3.80
21.72
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
X21.18
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.69
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Differdange
Tổng bàn thắngProgres Niederkorn: 2.6FC Differdange 03: 2.9
Bàn thắng ghi đượcProgres Niederkorn: 1.4FC Differdange 03: 2
Bàn thuaProgres Niederkorn: 1.2FC Differdange 03: 0.9
Thẻ vàngProgres Niederkorn: 2.83FC Differdange 03: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Differdange
ThắngProgres Niederkorn: 4FC Differdange 03: 6
Trên 1.5 bànProgres Niederkorn: 7FC Differdange 03: 7
Trên 2.5 bànProgres Niederkorn: 4FC Differdange 03: 5
Trên 3.5 bànProgres Niederkorn: 3FC Differdange 03: 3
Cả hai đội ghi bànProgres Niederkorn: 5FC Differdange 03: 5
Thắng bất ngờProgres Niederkorn: 0FC Differdange 03: 0
Thua bất ngờProgres Niederkorn: 0FC Differdange 03: 1
Đối đầu
2
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
30 thg 11, 25
FC Differdange 031
Progres Niederkorn1
01 thg 3, 25
Progres Niederkorn0
FC Differdange 032
01 thg 9, 24
FC Differdange 031
Progres Niederkorn0
13 thg 5, 24
Progres Niederkorn0
FC Differdange 031
24 thg 4, 24
Progres Niederkorn2
FC Differdange 030
03 thg 12, 23
FC Differdange 033
Progres Niederkorn1
06 thg 5, 23
Progres Niederkorn2
FC Differdange 030
26 thg 4, 23
FC Differdange 033
Progres Niederkorn2
04 thg 12, 22
FC Differdange 032
Progres Niederkorn3
22 thg 5, 22
FC Differdange 032
Progres Niederkorn0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70-27 | 65 |
| 2 |
|
30 | 63-22 | 65 |
| 3 |
|
30 | 51-24 | 60 |
| 4 |
|
30 | 57-26 | 58 |
| 5 |
|
30 | 59-38 | 58 |
| 6 |
|
30 | 35-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 48-50 | 40 |
| 8 |
|
30 | 43-48 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-56 | 36 |
| 10 |
|
30 | 33-50 | 35 |
| 11 |
|
30 | 44-47 | 34 |
| 12 |
|
30 | 31-46 | 32 |
| 13 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 14 |
|
30 | 33-59 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-49 | 25 |
| 16 |
|
30 | 28-65 | 25 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation