Chuyển đến nội dung

Nhận định FC Differdange 03 vs Swift Hesperange - 16 thg 9, 2026

Differdange €2.15m
16 thg 919:00
3:0
Kết thúc
Hesperange €665.00Th.
11.04 X19.50 239.00

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5 1.19
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
11.04
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.19
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.39
4.8/10
Tỷ số chính xác
FC Differdange 0340Swift Hesperange

Thống kê

Trung bình / Trận
Differdange
Hesperange
Tổng bàn thắngFC Differdange 03: 2.8Swift Hesperange: 3.9
Bàn thắng ghi đượcFC Differdange 03: 1.9Swift Hesperange: 0.8
Bàn thuaFC Differdange 03: 0.9Swift Hesperange: 3.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Differdange
Hesperange
ThắngFC Differdange 03: 7Swift Hesperange: 2
Tài 1.5 bànFC Differdange 03: 8Swift Hesperange: 9
Tài 2.5 bànFC Differdange 03: 6Swift Hesperange: 7
Tài 3.5 bànFC Differdange 03: 3Swift Hesperange: 4
Cả hai đội ghi bànFC Differdange 03: 5Swift Hesperange: 2
Thắng bất ngờFC Differdange 03: 0Swift Hesperange: 0
Thua bất ngờFC Differdange 03: 0Swift Hesperange: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 17
Differdange
Hesperange
10Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
5Differdange2Hòa2Hesperange
12 thg 4 2026: Hesperange 1–5 Differdange
19 thg 10 2025: Differdange 3–0 Hesperange
16 thg 3 2025: Hesperange 0–2 Differdange
22 thg 9 2024: Differdange 0–0 Hesperange
20 thg 4 2024: Differdange 2–0 Hesperange
05 thg 11 2023: Hesperange 1–1 Differdange
12 thg 4 2023: Differdange 1–0 Hesperange
29 thg 3 2023: Hesperange 4–0 Differdange
09 thg 10 2022: Differdange 1–2 Hesperange

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Luxembourg - National Division
# Đội T B Đ
1 UNA Strassen 12 24-4 34
2 FC Differdange 03 12 35-9 33
3 US Mondorf-les-bains 12 24-20 27
4 Atert Bissen 12 32-16 25
5 Racing FC Union Luxembourg 12 31-13 22
6 Progres Niederkorn 12 19-9 22
7 UN Kaerjeng 97 12 31-21 21
8 Résidence Walferdange 12 21-24 17
9 F91 Dudelange 12 20-18 16
10 AS Jeunesse Esch 12 19-24 13
11 US Hostert 12 16-22 11
12 Victoria Rosport 12 21-29 11
13 US Rumelange 12 17-32 11
14 Etzella Ettelbruck 12 10-24 8
15 Wiltz 12 19-32 6
16 Swift Hesperange 12 2-44 0
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Relegation