Nhận định Progres Niederkorn vs Racing FC Union Luxembourg - 16 thg 9, 2026
12.33
X3.35
22.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.68
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
X21.53
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.73
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Racing U
Tổng bàn thắngProgres Niederkorn: 3.2Racing FC Union Luxembourg: 3.6
Bàn thắng ghi đượcProgres Niederkorn: 1.7Racing FC Union Luxembourg: 2.5
Bàn thuaProgres Niederkorn: 1.5Racing FC Union Luxembourg: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Racing U
ThắngProgres Niederkorn: 5Racing FC Union Luxembourg: 6
Trên 1.5 bànProgres Niederkorn: 8Racing FC Union Luxembourg: 8
Trên 2.5 bànProgres Niederkorn: 7Racing FC Union Luxembourg: 8
Trên 3.5 bànProgres Niederkorn: 3Racing FC Union Luxembourg: 6
Cả hai đội ghi bànProgres Niederkorn: 6Racing FC Union Luxembourg: 6
Thắng bất ngờProgres Niederkorn: 0Racing FC Union Luxembourg: 0
Thua bất ngờProgres Niederkorn: 0Racing FC Union Luxembourg: 0
Đối đầu
10
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Racing FC Union Luxembourg2
Progres Niederkorn2
25 thg 10, 25
Progres Niederkorn1
Racing FC Union Luxembourg3
29 thg 3, 25
Racing FC Union Luxembourg1
Progres Niederkorn3
30 thg 10, 24
Progres Niederkorn1
Racing FC Union Luxembourg1
14 thg 4, 24
Progres Niederkorn2
Racing FC Union Luxembourg1
22 thg 10, 23
Racing FC Union Luxembourg3
Progres Niederkorn3
02 thg 4, 23
Racing FC Union Luxembourg1
Progres Niederkorn2
16 thg 10, 22
Progres Niederkorn0
Racing FC Union Luxembourg0
19 thg 3, 22
Racing FC Union Luxembourg3
Progres Niederkorn3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 17-2 | 24 |
| 2 |
|
8 | 19-5 | 21 |
| 3 |
|
8 | 16-11 | 18 |
| 4 |
|
8 | 21-8 | 17 |
| 5 |
|
8 | 13-5 | 16 |
| 6 |
|
8 | 23-15 | 15 |
| 7 |
|
8 | 18-11 | 15 |
| 8 |
|
8 | 16-10 | 15 |
| 9 |
|
8 | 14-11 | 11 |
| 10 |
|
8 | 14-17 | 7 |
| 11 |
|
8 | 8-15 | 7 |
| 12 |
|
8 | 8-23 | 6 |
| 13 |
|
8 | 11-20 | 5 |
| 14 |
|
8 | 6-15 | 5 |
| 15 |
|
8 | 14-22 | 4 |
| 16 |
|
8 | 2-30 | 0 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation