Nhận định Progres Niederkorn vs Racing FC Union Luxembourg - 16 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.68
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
X21.53
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.68
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.73
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Racing U
Tổng bàn thắngProgres Niederkorn: 3.2Racing FC Union Luxembourg: 3.6
Bàn thắng ghi đượcProgres Niederkorn: 1.7Racing FC Union Luxembourg: 2.5
Bàn thuaProgres Niederkorn: 1.5Racing FC Union Luxembourg: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Racing U
ThắngProgres Niederkorn: 5Racing FC Union Luxembourg: 6
Tài 1.5 bànProgres Niederkorn: 8Racing FC Union Luxembourg: 8
Tài 2.5 bànProgres Niederkorn: 7Racing FC Union Luxembourg: 8
Tài 3.5 bànProgres Niederkorn: 3Racing FC Union Luxembourg: 6
Cả hai đội ghi bànProgres Niederkorn: 6Racing FC Union Luxembourg: 6
Thắng bất ngờProgres Niederkorn: 0Racing FC Union Luxembourg: 0
Thua bất ngờProgres Niederkorn: 0Racing FC Union Luxembourg: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 28
11Thắng
10Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.6Bàn thắng mỗi trận
89%Cả hai đội ghi bàn
78%Tài 2.5 bàn
18 thg 4 2026: Racing U 2–2 Progres N
25 thg 10 2025: Progres N 1–3 Racing U
29 thg 3 2025: Racing U 1–3 Progres N
30 thg 10 2024: Progres N 1–1 Racing U
14 thg 4 2024: Progres N 2–1 Racing U
22 thg 10 2023: Racing U 3–3 Progres N
02 thg 4 2023: Racing U 1–2 Progres N
16 thg 10 2022: Progres N 0–0 Racing U
19 thg 3 2022: Racing U 3–3 Progres N
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 24-4 | 34 |
| 2 |
|
12 | 35-9 | 33 |
| 3 |
|
12 | 24-20 | 27 |
| 4 |
|
12 | 32-16 | 25 |
| 5 |
|
12 | 31-13 | 22 |
| 6 |
|
12 | 19-9 | 22 |
| 7 |
|
12 | 31-21 | 21 |
| 8 |
|
12 | 21-24 | 17 |
| 9 |
|
12 | 20-18 | 16 |
| 10 |
|
12 | 19-24 | 13 |
| 11 |
|
12 | 16-22 | 11 |
| 12 |
|
12 | 21-29 | 11 |
| 13 |
|
12 | 17-32 | 11 |
| 14 |
|
12 | 10-24 | 8 |
| 15 |
|
12 | 19-32 | 6 |
| 16 |
|
12 | 2-44 | 0 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation