US Hostert Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Victoria
2
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
Wiltz
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
US Hostert
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Swift H
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
US Hostert
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Etzella E
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Mondorf-les-ba
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.2/10 |
10:00 Kết thúc |
US Hostert
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
F91 D
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.4/10 |
12:00 Kết thúc |
US Hostert
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Fola Esch
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
US Hostert
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược US Hostert
Bạn đang tìm nhận định US Hostert? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho US Hostert, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 67 trận đấu có sự tham gia của US Hostert với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National Division, US Hostert đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
US Hostert hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.47m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định US Hostert đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 15 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 29 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.1 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |






