Chuyển đến nội dung

Nhận định US Mondorf-les-bains vs FC Differdange 03 - 2 thg 8, 2026

Mondorf €2.07m
2 thg 815:00
3:2
Kết thúc
Differdange €2.16m
13.70 X3.35 21.87

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5 1.36
Tối đa 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
X21.23
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.36
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.84
1.0/10
Tỷ số chính xác
US Mondorf-les-bains01FC Differdange 03

Thống kê

Trung bình / Trận
Mondorf
Differdange
Tổng bàn thắngUS Mondorf-les-bains: 2.4FC Differdange 03: 2.6
Bàn thắng ghi đượcUS Mondorf-les-bains: 1.2FC Differdange 03: 1.6
Bàn thuaUS Mondorf-les-bains: 1.2FC Differdange 03: 1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Mondorf
Differdange
ThắngUS Mondorf-les-bains: 3FC Differdange 03: 5
Tài 1.5 bànUS Mondorf-les-bains: 6FC Differdange 03: 8
Tài 2.5 bànUS Mondorf-les-bains: 4FC Differdange 03: 4
Tài 3.5 bànUS Mondorf-les-bains: 2FC Differdange 03: 3
Cả hai đội ghi bànUS Mondorf-les-bains: 5FC Differdange 03: 6
Thắng bất ngờUS Mondorf-les-bains: 0FC Differdange 03: 0
Thua bất ngờUS Mondorf-les-bains: 0FC Differdange 03: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 25
Mondorf
Differdange
3Thắng
5Hòa
17Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.1Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
1Mondorf1Hòa7Differdange
04 thg 4 2026: Differdange 1–2 Mondorf
05 thg 10 2025: Mondorf 1–3 Differdange
23 thg 2 2025: Differdange 3–0 Mondorf
25 thg 8 2024: Mondorf 0–4 Differdange
03 thg 3 2024: Mondorf 0–2 Differdange
03 thg 9 2023: Differdange 1–1 Mondorf
19 thg 3 2023: Differdange 2–1 Mondorf
04 thg 2 2023: Differdange 5–1 Mondorf
18 thg 9 2022: Mondorf 0–1 Differdange

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Luxembourg - National Division
# Đội T B Đ
1 UNA Strassen 12 24-4 34
2 FC Differdange 03 12 35-9 33
3 US Mondorf-les-bains 12 24-20 27
4 Atert Bissen 12 32-16 25
5 Racing FC Union Luxembourg 12 31-13 22
6 Progres Niederkorn 12 19-9 22
7 UN Kaerjeng 97 12 31-21 21
8 Résidence Walferdange 12 21-24 17
9 F91 Dudelange 12 20-18 16
10 AS Jeunesse Esch 12 19-24 13
11 US Hostert 12 16-22 11
12 Victoria Rosport 12 21-29 11
13 US Rumelange 12 17-32 11
14 Etzella Ettelbruck 12 10-24 8
15 Wiltz 12 19-32 6
16 Swift Hesperange 12 2-44 0
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Relegation