1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. National Division
  4. Racing FC Union Luxembourg
Racing FC Union Luxembourg

Racing FC Union Luxembourg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.04m

Phong độ gần đây

DLDLW
95 Trận đấu đã nhận định
56.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
red card Kaerjeng
UN Kaerjeng 97
2 : 5
Racing FC Union Luxembourg
Racing U
3.2
3.6
2.25

X

3.6

U3.5

1.38

YES

1.68

U3.5

1.38
3.3/10

14:00

Kết thúc
Differdange
FC Differdange 03
2 : 0
Racing FC Union Luxembourg
Racing U
1.57
3.9
4.65

X2

2.12

O2.5

1.59

YES

1.64

O2.5

1.59
3.1/10

12:00

Kết thúc
Racing U
Racing FC Union Luxembourg
2 : 2
Progres N
Progres N
2.35
3.6
2.85

1X

1.42

O2.5

1.92

YES

1.73

1X

1.42
2.4/10

14:00

Kết thúc
Mondercange
Mondercange
0 : 4
Racing FC Union Luxembourg
Racing U
7.4
5
1.3

2

1.3

U3.5

1.61

NO

2

U3.5

1.61
5/10

10:00

Kết thúc
UNA Strassen
UNA Strassen
1 : 0
Racing FC Union Luxembourg
Racing U red card
2
3.7
3.4

1X

1.28

O2.5

1.75

YES

1.66

GG

1.66
5.5/10

12:00

Kết thúc
Racing U
Racing FC Union Luxembourg
0 : 0
Union Titus Petange
Union T
1.67
4.2
4.6

2

4.6

O2.5

1.77

YES

1.8

O2.5

1.77
7.5/10

10:00

Kết thúc
Victoria
Victoria Rosport
3 : 4
Racing FC Union Luxembourg
Racing U
4.55
3.7
1.85

1X

2

U2.5

1.72

YES

1.97

U2.5

1.72
2/10

13:00

Kết thúc
Racing U
Racing Union
1 : 0
Hesperange
Hesperange
1.64
3.8
4.6

2

4.6

O2.5

1.88

YES

1.88

O2.5

1.88
3.4/10

10:00

Kết thúc
Mondorf
Mondorf
1 : 3
Racing Union
Racing U
2.18
3.7
3

1

2.18

U3.5

1.3

YES

1.78

1X

1.36
8.5/10

09:00

Kết thúc
Schifflan
Schifflange
4 : 1
Racing FC Union Luxembourg
Racing U red card
2.3
3.4
2.7

2

2.7

O2.5

1.62

YES

1.5

X2

1.5
4.3/10

14:00

Kết thúc
Racing U
Racing Union
3 : 2
Jeunesse Canach
Jeunesse C
2.02
3.9
3.5

X2

1.74

O2.5

1.55

YES

1.54

X2

1.74
2/10

10:00

Kết thúc
Racing U
Racing Union
1 : 2
Dudelange
Dudelange
2.8
3.6
2.47

2

2.47

O2.5

1.77

YES

1.66

X2

1.44
4.1/10

10:00

Kết thúc
Bettembourg
Bettembourg
0 : 0
Racing FC Union Luxembourg
Racing U
8
4.75
1.3

2

1.3

O2.5

1.53

YES

1.81

O2.5

1.53
5/10

12:00

Kết thúc
Kaerjeng
UN Kaerjeng 97
1 : 4
Racing FC Union Luxembourg
Racing U
2.1
3.75
2.8

1X

1.36

U3.5

1.42

NO

2.25

U3.5

1.42
5/10

01:00

Kết thúc
Racing U
Racing FC Union Luxembourg
2 : 2
Etzella Ettelbruck
Etzella E
1.21
5.9
9.75

X2

3.9

O2.5

1.4

YES

1.86

O2.5

1.4
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Racing FC Union Luxembourg

Bạn đang tìm nhận định Racing FC Union Luxembourg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Racing FC Union Luxembourg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của Racing FC Union Luxembourg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của National Division, Racing FC Union Luxembourg đã ghi nhận 8 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Racing FC Union Luxembourg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.04m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Racing FC Union Luxembourg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

National DivisionLuxembourg • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng358
Hòa426
Thua5510
Bàn thắng ghi được122032
Bàn thắng để thủng lưới152237
Trung bình ghi bàn1.01.71.3
Trung bình thủng lưới1.31.81.5
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 3
31-45 10
46-60 12
61-75 10
76-90 17
66 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 25%
6 Trận
Tài 2.5 21%
5 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Không có dữ liệu cầu thủ