Rodange 91 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:30 Sắp diễn ra |
Progres N
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Fola Esch
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Rodange 91
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
2.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Rodange 91
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Rodange 91
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Mondercange
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
2.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Rodange
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Rodange
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Rodange
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Rodange
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Rodange
4
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rodange 91
Bạn đang tìm nhận định Rodange 91? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rodange 91 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 42 trận đấu có sự tham gia của Rodange 91 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National Division, Rodange 91 đã ghi nhận 4 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Rodange 91 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rodange 91 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 9 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 24 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 2.0 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |








