Nhận định Teuta vs Partizani - 21 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X21.47
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.81
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPartizani
Kiểm soát bóngTeuta: 55%Partizani: 45%
Tổng số cú sútTeuta: 7Partizani: 7
Sút trúng đíchTeuta: 3Partizani: 4
Sút trượtTeuta: 4Partizani: 3
Phạt gócTeuta: 4Partizani: 4
Thẻ vàngTeuta: 1Partizani: 3
Kiểm soát bóngTeuta: 44%Partizani: 56%
Tổng số cú sútTeuta: 7Partizani: 8
Sút trúng đíchTeuta: 4Partizani: 5
Sút trượtTeuta: 3Partizani: 3
Phạt gócTeuta: 4Partizani: 4
Thẻ vàngTeuta: 2Partizani: 2
Kiểm soát bóngTeuta: 44%55%Partizani: 56%45%
Tổng số cú sútTeuta: 77Partizani: 87
Sút trúng đíchTeuta: 43Partizani: 54
Sút trượtTeuta: 34Partizani: 33
Phạt gócTeuta: 44Partizani: 44
Thẻ vàngTeuta: 21Partizani: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Partizani
Tổng bàn thắngTeuta: 2.2Partizani: 2.6
Bàn thắng ghi đượcTeuta: 1Partizani: 1.6
Bàn thuaTeuta: 1.2Partizani: 1
Kiểm soát bóngTeuta: 49%Partizani: 48%
Tổng số cú sútTeuta: 7Partizani: 8.2
Sút trúng đíchTeuta: 3.1Partizani: 4.5
Sút trượtTeuta: 3.9Partizani: 3.7
Phạt gócTeuta: 4.1Partizani: 4.6
Thẻ vàngTeuta: 2Partizani: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Partizani
ThắngTeuta: 3Partizani: 6
Trên 1.5 bànTeuta: 6Partizani: 8
Trên 2.5 bànTeuta: 4Partizani: 5
Trên 3.5 bànTeuta: 1Partizani: 3
Cả hai đội ghi bànTeuta: 6Partizani: 5
Thắng bất ngờTeuta: 0Partizani: 0
Thua bất ngờTeuta: 0Partizani: 0
Đối đầu
13
Hòa
24
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Teuta Durrës2
Partizani2
19 thg 1, 26
Partizani2
Teuta Durrës1
09 thg 11, 25
Teuta Durrës2
Partizani3
30 thg 8, 25
Partizani0
Teuta Durrës0
16 thg 3, 25
Partizani0
Teuta Durrës0
19 thg 1, 25
Teuta Durrës0
Partizani2
04 thg 11, 24
Partizani1
Teuta Durrës1
31 thg 8, 24
Teuta Durrës0
Partizani2
16 thg 3, 24
Teuta Durrës1
Partizani0
13 thg 1, 24
Partizani1
Teuta Durrës0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 42-27 | 63 |
| 2 |
|
36 | 48-37 | 62 |
| 3 |
|
36 | 42-34 | 57 |
| 4 |
|
36 | 43-33 | 49 |
| 5 |
|
36 | 38-48 | 48 |
| 6 |
|
36 | 36-46 | 44 |
| 7 |
|
36 | 39-40 | 42 |
| 8 |
|
36 | 32-37 | 42 |
| 9 |
|
36 | 38-50 | 41 |
| 10 |
|
36 | 39-45 | 36 |
Championship round
Relegation Playoffs
Relegation