Nhận định Egnatia Rrogozhine vs Partizani - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPartizani
Kiểm soát bóngEgnatia Rrogozhine: 58%Partizani: 42%
Tổng số cú sútEgnatia Rrogozhine: 14Partizani: 7
Sút trúng đíchEgnatia Rrogozhine: 7Partizani: 3
Sút trượtEgnatia Rrogozhine: 6Partizani: 4
Phạt gócEgnatia Rrogozhine: 5Partizani: 3
Thẻ vàngEgnatia Rrogozhine: 2Partizani: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Partizani
Tổng bàn thắngEgnatia Rrogozhine: 3.5Partizani: 3.3
Bàn thắng ghi đượcEgnatia Rrogozhine: 2.1Partizani: 1.5
Bàn thuaEgnatia Rrogozhine: 1.4Partizani: 1.8
Kiểm soát bóngEgnatia Rrogozhine: 47%Partizani: 49%
Tổng số cú sútEgnatia Rrogozhine: 13.4Partizani: 9
Sút trúng đíchEgnatia Rrogozhine: 5.9Partizani: 3.9
Sút trượtEgnatia Rrogozhine: 5Partizani: 5.1
Phạt gócEgnatia Rrogozhine: 4.7Partizani: 5.3
Thẻ vàngEgnatia Rrogozhine: 2.4Partizani: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Partizani
ThắngEgnatia Rrogozhine: 4Partizani: 4
Trên 1.5 bànEgnatia Rrogozhine: 9Partizani: 9
Trên 2.5 bànEgnatia Rrogozhine: 8Partizani: 7
Trên 3.5 bànEgnatia Rrogozhine: 5Partizani: 4
Cả hai đội ghi bànEgnatia Rrogozhine: 8Partizani: 7
Thắng bất ngờEgnatia Rrogozhine: 0Partizani: 0
Thua bất ngờEgnatia Rrogozhine: 0Partizani: 0
Đối đầu
10
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
06 thg 5, 26
Egnatia Rrogozhinë2
Partizani0
28 thg 2, 26
Partizani2
Egnatia Rrogozhinë0
19 thg 12, 25
Egnatia Rrogozhinë2
Partizani1
25 thg 10, 25
Partizani0
Egnatia Rrogozhinë0
05 thg 5, 25
Egnatia Rrogozhinë0
Partizani0
23 thg 4, 25
Partizani0
Egnatia Rrogozhinë2
12 thg 4, 25
Partizani1
Egnatia Rrogozhinë0
03 thg 4, 25
Egnatia Rrogozhinë0
Partizani1
15 thg 2, 25
Egnatia Rrogozhinë2
Partizani0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 8-2 | 10 |
| 2 |
|
4 | 9-4 | 9 |
| 3 |
|
4 | 7-4 | 9 |
| 4 |
|
4 | 6-5 | 7 |
| 5 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 6 |
|
4 | 6-7 | 4 |
| 7 |
|
4 | 6-8 | 4 |
| 8 |
|
4 | 2-9 | 3 |
| 9 |
|
4 | 4-6 | 2 |
| 10 |
|
4 | 5-8 | 2 |
Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
Abissnet Superiore (Relegation Group)