1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Ried
Ried

Ried Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.53m
KEY INSIGHT Ried không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất
TREND Ried có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWL
143 Trận đấu đã nhận định
67.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ried Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
3 : 0
Ried
Ried
2.3
3.5
3.65

1X

1.37

U3.5

1.33

YES

1.77

U3.5

1.33
4.5/10

13:30

Kết thúc
Ried
Ried
2 : 1
Rapid Vienna
Rapid Vienna
2.48
3.25
2.96

X

3.25

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
5.9/10

12:30

Kết thúc
Ried
Ried
2 : 1
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.35
3.35
3.15

X

3.35

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
7.8/10

11:00

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
2 : 0
Ried
Ried red card
1.73
3.8
5

X

3.8

U3.5

1.32

NO

1.87

U3.5

1.32
1.1/10

11:00

Kết thúc
Ried
Ried
0 : 1
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.1
3.5
3.65

1

2.1

U3.5

1.37

NO

2.07

1X

1.3
8.5/10

11:00

Kết thúc
Ried
Ried
2 : 0
FC BW Linz
FC BW Linz
2.47
3.25
3.1

2

3.1

O1.5

1.34

YES

1.78

O1.5

1.34
4.9/10

11:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
1 : 0
Ried
Ried
2.91
3.3
2.5

X

3.3

O1.5

1.35

YES

1.79

O1.5

1.35
5.9/10

14:30

Kết thúc
Ried
Ried
2 : 1
Grazer AK
Grazer AK
2.18
3.25
4.1

2

4.1

O1.5

1.39

YES

1.95

O1.5

1.39
5.8/10

13:30

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
1 : 1
Ried
Ried
2.6
3.15
3.1

1

2.6

U2.5

1.66

NO

1.88

1X

1.4
8.5/10

11:00

Kết thúc
Wolfsberg
Wolfsberger AC
0 : 0
Ried
Ried
2.65
3.4
2.7

2

2.7

O1.5

1.27

YES

1.65

O1.5

1.27
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ried

Bạn đang tìm nhận định Ried? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ried, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Ried với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Ried đã ghi nhận 14 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ried đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.37 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Ried hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ried đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181634
Thắng10414
Hòa336
Thua5914
Bàn thắng ghi được251742
Bàn thắng để thủng lưới202444
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 11 G
3-4-3 8 G
3-4-2-1 7 G
4-2-3-1 3 G
71 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
23 Trận
Tài 1.5 47%
16 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Maart
Y. Maart
30 MID 7.25
M. Große
M. Große
26 FWD 7.07
N. Havenaar
N. Havenaar
30 DEF 7.06
A. Leitner
A. Leitner
31 GK 7.05
P. Pomer
P. Pomer
28 MID 7.05
A. Bajić
A. Bajić
30 MID 7.00
K. Mutandwa
K. Mutandwa
22 FWD 6.94
O. Steurer
O. Steurer
30 DEF 6.88
A. Van Wyk
A. Van Wyk
23 FWD 6.86
F. Rossdorfer
F. Rossdorfer
20 MID 6.76
M. Sollbauer
M. Sollbauer
35 DEF 6.74
J. Nasrawe
J. Nasrawe
18 MID 6.74
N. Bajlicz
N. Bajlicz
21 FWD 6.73
Leonit Zeqiri
Leonit Zeqiri
- MID 6.70
J. Mayer
J. Mayer
21 MID 6.61
Ekain Azkune
Ekain Azkune
24 FWD 6.60
P. Kiedl
P. Kiedl
21 FWD 6.59
Evan Eghosa Aisowieren
Evan Eghosa Aisowieren
20 MID 6.57
C. Wernitznig
C. Wernitznig
35 MID 6.53
J. Scherzer
J. Scherzer
30 DEF 6.51
J. Boguo
J. Boguo
18 FWD 6.50
M. Rasner
M. Rasner
30 MID 6.49
S. Sané
S. Sané
33 FWD 6.49
P. Weissenbacher
P. Weissenbacher
20 DEF 6.30
D. Kirnbauer
D. Kirnbauer
23 DEF 6.20