Ried Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ried Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
WSG Wattens
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Ried
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Grazer AK
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Wolfsberg
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Ried
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
11:00 Kết thúc |
BW Linz
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Ried
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Ried
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Ried
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ried
Bạn đang tìm nhận định Ried? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ried được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của Ried với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Ried đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ried đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.62 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Ried hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ried đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 17 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 21 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Maart
|
30 | MID | 7.27 |
|
P. Pomer
|
28 | MID | 7.08 |
|
M. Große
|
26 | FWD | 7.07 |
|
A. Leitner
|
31 | GK | 7.02 |
|
N. Havenaar
|
30 | DEF | 6.97 |
|
O. Steurer
|
30 | DEF | 6.89 |
|
A. Van Wyk
|
23 | FWD | 6.89 |
|
A. Bajić
|
30 | MID | 6.87 |
|
K. Mutandwa
|
22 | FWD | 6.85 |
|
F. Rossdorfer
|
20 | MID | 6.79 |
|
M. Sollbauer
|
35 | DEF | 6.73 |
|
N. Bajlicz
|
21 | FWD | 6.73 |
|
P. Kiedl
|
21 | FWD | 6.62 |
|
J. Nasrawe
|
18 | MID | 6.61 |
|
Ekain Azkune
|
24 | FWD | 6.60 |
|
J. Mayer
|
21 | MID | 6.59 |
|
C. Wernitznig
|
35 | MID | 6.57 |
|
J. Scherzer
|
30 | DEF | 6.54 |
|
M. Rasner
|
30 | MID | 6.51 |
|
J. Boguo
|
18 | FWD | 6.47 |
|
Evan Eghosa Aisowieren
|
20 | MID | 6.43 |
|
S. Sané
|
33 | FWD | 6.40 |
|
D. Kirnbauer
|
23 | DEF | 6.17 |
|
P. Weissenbacher
|
20 | DEF | - |





