Ried Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ried Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Rapid Vienna
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Ried
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Ried
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
11:00 Kết thúc |
SCR Altach
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Ried
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Ried
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
11:00 Kết thúc |
WSG Wattens
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Ried
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Grazer AK
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Wolfsberg
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ried
Bạn đang tìm nhận định Ried? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ried, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Ried với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Ried đã ghi nhận 14 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ried đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.37 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Ried hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ried đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 16 | 34 |
| Thắng | 10 | 4 | 14 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 17 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 24 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Maart
|
30 | MID | 7.25 |
|
M. Große
|
26 | FWD | 7.07 |
|
N. Havenaar
|
30 | DEF | 7.06 |
|
A. Leitner
|
31 | GK | 7.05 |
|
P. Pomer
|
28 | MID | 7.05 |
|
A. Bajić
|
30 | MID | 7.00 |
|
K. Mutandwa
|
22 | FWD | 6.94 |
|
O. Steurer
|
30 | DEF | 6.88 |
|
A. Van Wyk
|
23 | FWD | 6.86 |
|
F. Rossdorfer
|
20 | MID | 6.76 |
|
M. Sollbauer
|
35 | DEF | 6.74 |
|
J. Nasrawe
|
18 | MID | 6.74 |
|
N. Bajlicz
|
21 | FWD | 6.73 |
|
Leonit Zeqiri
|
- | MID | 6.70 |
|
J. Mayer
|
21 | MID | 6.61 |
|
Ekain Azkune
|
24 | FWD | 6.60 |
|
P. Kiedl
|
21 | FWD | 6.59 |
|
Evan Eghosa Aisowieren
|
20 | MID | 6.57 |
|
C. Wernitznig
|
35 | MID | 6.53 |
|
J. Scherzer
|
30 | DEF | 6.51 |
|
J. Boguo
|
18 | FWD | 6.50 |
|
M. Rasner
|
30 | MID | 6.49 |
|
S. Sané
|
33 | FWD | 6.49 |
|
P. Weissenbacher
|
20 | DEF | 6.30 |
|
D. Kirnbauer
|
23 | DEF | 6.20 |




