1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Ried
Ried

Ried Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.53m
KEY INSIGHT Ried không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDW
137 Trận đấu đã nhận định
67.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ried Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.62
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
WSG Wattens
WSG Wattens
vs
Ried
Ried
2.92
3.3
2.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Ried
Ried
2 : 1
Grazer AK
Grazer AK
2.18
3.25
4.1

2

4.1

O1.5

1.39

YES

1.95

O1.5

1.39
5.8/10

13:30

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
1 : 1
Ried
Ried
2.6
3.15
3.1

1

2.6

U2.5

1.66

NO

1.88

1X

1.4
8.5/10

11:00

Kết thúc
Wolfsberg
Wolfsberger AC
0 : 0
Ried
Ried
2.65
3.4
2.7

2

2.7

O1.5

1.27

YES

1.65

O1.5

1.27
8.5/10

13:30

Kết thúc
Ried
Ried
3 : 2
SCR Altach
SCR Altach red card
2.25
3.15
3.65

1

2.25

U2.5

1.64

NO

1.84

U2.5

1.64
4.7/10

11:00

Kết thúc
BW Linz
BW Linz
3 : 2
Ried
Ried red card
2.55
3.15
3.1

X

3.15

U2.5

1.69

NO

1.87

1X

1.39
2/10

12:00

Kết thúc
Ried
Ried
1 : 2
LASK
LASK
3.4
3.3
2.28

2

2.28

O1.5

1.34

YES

1.82

X2

1.36
4.6/10

11:00

Kết thúc
Ried
Ried
2 : 1
Tirol
Tirol
2.05
3.3
3.95

1X

1.27

U3.5

1.26

NO

1.8

U3.5

1.26
5.7/10

11:00

Kết thúc
Ried
Ried
0 : 2
Austria Vienna
Austria V
2.35
3.3
3.3

X2

1.62

U3.5

1.25

YES

1.89

U3.5

1.25
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ried

Bạn đang tìm nhận định Ried? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ried được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của Ried với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Ried đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ried đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.62 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Ried hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ried đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng6410
Hòa336
Thua4711
Bàn thắng ghi được171734
Bàn thắng để thủng lưới162137
Trung bình ghi bàn1.31.21.3
Trung bình thủng lưới1.21.51.4
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 11 G
3-4-3 8 G
3-4-2-1 3 G
3-1-4-2 2 G
57 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
19 Trận
Tài 1.5 44%
12 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Maart
Y. Maart
30 MID 7.27
P. Pomer
P. Pomer
28 MID 7.08
M. Große
M. Große
26 FWD 7.07
A. Leitner
A. Leitner
31 GK 7.02
N. Havenaar
N. Havenaar
30 DEF 6.97
O. Steurer
O. Steurer
30 DEF 6.89
A. Van Wyk
A. Van Wyk
23 FWD 6.89
A. Bajić
A. Bajić
30 MID 6.87
K. Mutandwa
K. Mutandwa
22 FWD 6.85
F. Rossdorfer
F. Rossdorfer
20 MID 6.79
M. Sollbauer
M. Sollbauer
35 DEF 6.73
N. Bajlicz
N. Bajlicz
21 FWD 6.73
P. Kiedl
P. Kiedl
21 FWD 6.62
J. Nasrawe
J. Nasrawe
18 MID 6.61
Ekain Azkune
Ekain Azkune
24 FWD 6.60
J. Mayer
J. Mayer
21 MID 6.59
C. Wernitznig
C. Wernitznig
35 MID 6.57
J. Scherzer
J. Scherzer
30 DEF 6.54
M. Rasner
M. Rasner
30 MID 6.51
J. Boguo
J. Boguo
18 FWD 6.47
Evan Eghosa Aisowieren
Evan Eghosa Aisowieren
20 MID 6.43
S. Sané
S. Sané
33 FWD 6.40
D. Kirnbauer
D. Kirnbauer
23 DEF 6.17
P. Weissenbacher
P. Weissenbacher
20 DEF -