Aarhus Fremad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Aarhus Fremad Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
B 93
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Aarhus Fremad
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Hobro
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Aarhus Fremad
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Middelfart
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Aarhus Fremad
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Aarhus Fremad
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Aalborg
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aarhus Fremad
Bạn đang tìm nhận định Aarhus Fremad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Aarhus Fremad, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Aarhus Fremad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Aarhus Fremad đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Aarhus Fremad đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.54 xG và 7.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Aarhus Fremad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Aarhus Fremad đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 17 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 20 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.1 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|


