Nhận định Hobro vs Aarhus Fremad - 14 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
1X1.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.69
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAarhus Fremad
xGHobro: 1.18Aarhus Fremad: 1.36
Kiểm soát bóngHobro: 43%Aarhus Fremad: 57%
Tổng số cú sútHobro: 12Aarhus Fremad: 14
Sút trúng đíchHobro: 4Aarhus Fremad: 4
Sút trượtHobro: 5Aarhus Fremad: 5
Phạt gócHobro: 3Aarhus Fremad: 7
Thẻ vàngHobro: 1Aarhus Fremad: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Aarhus Fremad
Bàn thắng kỳ vọngHobro: 1.41Aarhus Fremad: 1.4
Tổng bàn thắngHobro: 2.6Aarhus Fremad: 2
Bàn thắng ghi đượcHobro: 1.7Aarhus Fremad: 1.1
Bàn thuaHobro: 0.9Aarhus Fremad: 0.9
Kiểm soát bóngHobro: 45%Aarhus Fremad: 58%
Tổng số cú sútHobro: 14.2Aarhus Fremad: 15.2
Sút trúng đíchHobro: 5.2Aarhus Fremad: 4.9
Sút trượtHobro: 5.9Aarhus Fremad: 5.5
Phạm lỗiHobro: 12Aarhus Fremad: 9.6
Phạt gócHobro: 4.2Aarhus Fremad: 7.3
Việt vịHobro: 2.7Aarhus Fremad: 1.4
Thẻ vàngHobro: 1.8Aarhus Fremad: 1.3
Tổng số đường chuyềnHobro: 419Aarhus Fremad: 483
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aarhus Fremad
ThắngHobro: 5Aarhus Fremad: 4
Trên 1.5 bànHobro: 6Aarhus Fremad: 4
Trên 2.5 bànHobro: 4Aarhus Fremad: 3
Trên 3.5 bànHobro: 2Aarhus Fremad: 3
Cả hai đội ghi bànHobro: 4Aarhus Fremad: 3
Thắng bất ngờHobro: 0Aarhus Fremad: 0
Thua bất ngờHobro: 0Aarhus Fremad: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
14 thg 5, 26
Hobro0
Aarhus Fremad3
26 thg 4, 26
Aarhus Fremad0
Hobro1
20 thg 2, 26
Hobro0
Aarhus Fremad0
07 thg 11, 25
Hobro2
Aarhus Fremad0
24 thg 9, 25
Aarhus Fremad1
Hobro2
20 thg 9, 25
Aarhus Fremad3
Hobro0
13 thg 7, 24
Hobro1
Aarhus Fremad1
17 thg 2, 24
Hobro1
Aarhus Fremad0
10 thg 7, 21
Hobro2
Aarhus Fremad0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 50-35 | 43 |
| 2 |
|
31 | 49-47 | 43 |
| 3 |
|
31 | 42-47 | 40 |
| 4 |
|
31 | 37-41 | 39 |
| 5 |
|
31 | 42-56 | 36 |
| 6 |
|
31 | 30-74 | 15 |
Relegation