Nhận định Academia Cantolao vs Carlos A. Mannucci - 17 thg 5, 2026
12.27
X3.60
23.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.39
Academia Cantolao thắng hoặc hòa
6.6/10
Kèo 1X2
12.27
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.71
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.53
2.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICarlos M
Kiểm soát bóngAcademia Cantolao: 56%Carlos A. Mannucci: 44%
Tổng số cú sútAcademia Cantolao: 11Carlos A. Mannucci: 9
Sút trúng đíchAcademia Cantolao: 4Carlos A. Mannucci: 2
Sút trượtAcademia Cantolao: 6Carlos A. Mannucci: 7
Phạt gócAcademia Cantolao: 7Carlos A. Mannucci: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Carlos M
Tổng bàn thắngAcademia Cantolao: 2.9Carlos A. Mannucci: 3.5
Bàn thắng ghi đượcAcademia Cantolao: 1.4Carlos A. Mannucci: 1.2
Bàn thuaAcademia Cantolao: 1.5Carlos A. Mannucci: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Carlos M
ThắngAcademia Cantolao: 3Carlos A. Mannucci: 1
Trên 1.5 bànAcademia Cantolao: 6Carlos A. Mannucci: 8
Trên 2.5 bànAcademia Cantolao: 5Carlos A. Mannucci: 7
Trên 3.5 bànAcademia Cantolao: 3Carlos A. Mannucci: 5
Cả hai đội ghi bànAcademia Cantolao: 6Carlos A. Mannucci: 6
Thắng bất ngờAcademia Cantolao: 0Carlos A. Mannucci: 0
Thua bất ngờAcademia Cantolao: 0Carlos A. Mannucci: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
15 thg 9, 23
Carlos A. Mannucci1
Academia Cantolao2
22 thg 4, 23
Academia Cantolao0
Carlos A. Mannucci2
31 thg 7, 22
Carlos A. Mannucci0
Academia Cantolao0
06 thg 3, 22
Academia Cantolao3
Carlos A. Mannucci2
30 thg 10, 21
Carlos A. Mannucci1
Academia Cantolao0
13 thg 3, 21
Carlos A. Mannucci2
Academia Cantolao0
23 thg 2, 20
Carlos A. Mannucci0
Academia Cantolao1
16 thg 11, 19
Academia Cantolao0
Carlos A. Mannucci1
01 thg 6, 19
Carlos A. Mannucci1
Academia Cantolao2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 17-3 | 28 |
| 2 |
|
13 | 20-6 | 26 |
| 3 |
|
14 | 23-16 | 24 |
| 4 |
|
14 | 16-10 | 24 |
| 5 |
|
13 | 22-14 | 20 |
| 6 |
|
13 | 14-10 | 19 |
| 7 |
|
13 | 12-12 | 15 |
| 8 |
|
13 | 14-24 | 10 |
| 9 |
|
14 | 1-44 | 0 |