Nhận định Deportivo Llacuabamba vs Academia Cantolao - 24 thg 5, 2026
11.46
X4.35
26.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.40
Tối đa 3 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
X22.67
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.14
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAcademia
Kiểm soát bóngDeportivo Llacuabamba: 60%Academia Cantolao: 40%
Tổng số cú sútDeportivo Llacuabamba: 8Academia Cantolao: 5
Sút trúng đíchDeportivo Llacuabamba: 5Academia Cantolao: 2
Sút trượtDeportivo Llacuabamba: 2Academia Cantolao: 3
Phạt gócDeportivo Llacuabamba: 1Academia Cantolao: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Academia
Tổng bàn thắngDeportivo Llacuabamba: 2.3Academia Cantolao: 2.7
Bàn thắng ghi đượcDeportivo Llacuabamba: 1.6Academia Cantolao: 1.2
Bàn thuaDeportivo Llacuabamba: 0.7Academia Cantolao: 1.5
Kiểm soát bóngDeportivo Llacuabamba: 49%Academia Cantolao: 51%
Tổng số cú sútDeportivo Llacuabamba: 6.4Academia Cantolao: 9.2
Sút trúng đíchDeportivo Llacuabamba: 4Academia Cantolao: 3.8
Sút trượtDeportivo Llacuabamba: 2.4Academia Cantolao: 5.4
Phạt gócDeportivo Llacuabamba: 1.4Academia Cantolao: 6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Academia
ThắngDeportivo Llacuabamba: 7Academia Cantolao: 3
Trên 1.5 bànDeportivo Llacuabamba: 6Academia Cantolao: 6
Trên 2.5 bànDeportivo Llacuabamba: 4Academia Cantolao: 5
Trên 3.5 bànDeportivo Llacuabamba: 1Academia Cantolao: 3
Cả hai đội ghi bànDeportivo Llacuabamba: 3Academia Cantolao: 6
Thắng bất ngờDeportivo Llacuabamba: 0Academia Cantolao: 0
Thua bất ngờDeportivo Llacuabamba: 0Academia Cantolao: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
20 thg 9, 25
Academia Cantolao1
Deportivo Llacuabamba0
15 thg 8, 25
Deportivo Llacuabamba4
Academia Cantolao3
09 thg 2, 20
Deportivo Llacuabamba3
Academia Cantolao1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 17-3 | 28 |
| 2 |
|
13 | 20-6 | 26 |
| 3 |
|
14 | 23-16 | 24 |
| 4 |
|
14 | 16-10 | 24 |
| 5 |
|
13 | 22-14 | 20 |
| 6 |
|
13 | 14-10 | 19 |
| 7 |
|
13 | 12-12 | 15 |
| 8 |
|
13 | 14-24 | 10 |
| 9 |
|
14 | 1-44 | 0 |