Adama Kenema Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Adama Kenema Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Sidama Bunna
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Adama Kenema
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Fasil Ketema
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Adama Kenema
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Mekelakeya
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
Adama Kenema
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Kedus G
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Adama Kenema
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Adama K
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Hamberich
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Legetafo L
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Adama Kenema
Bạn đang tìm nhận định Adama Kenema? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Adama Kenema, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 82 trận đấu có sự tham gia của Adama Kenema với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Adama Kenema đã ghi nhận 8 trận thắng, 15 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Adama Kenema hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €250.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Adama Kenema đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 8 | 7 | 15 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 15 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 17 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 6 | 15 |
| Không ghi bàn | 8 | 4 | 12 |






