Chuyển đến nội dung

Nhận định Sidama Bunna vs Adama Kenema - 30 thg 5, 2026

Sidama Bunna €2.06m
30 thg 511:00
1:0
Kết thúc
Adama Kenema €1.69m
11.91 X3.10 24.30

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.49
Tối đa 2 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
11.91
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.49
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.63
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.53
7.6/10
Tỷ số chính xác
Sidama Bunna10Adama Kenema

Dự đoán thống kê

AI
Sidama Bunna
Adama Kenema
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 54%Adama Kenema: 46%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 8Adama Kenema: 4
Sút trúng đíchSidama Bunna: 3Adama Kenema: 1
Sút trượtSidama Bunna: 4Adama Kenema: 2
Phạt gócSidama Bunna: 3Adama Kenema: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Sidama Bunna
Adama Kenema
Tổng bàn thắngSidama Bunna: 2Adama Kenema: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSidama Bunna: 1.1Adama Kenema: 1
Bàn thuaSidama Bunna: 0.9Adama Kenema: 1.3
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 50%Adama Kenema: 52%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 8.3Adama Kenema: 6.6
Sút trúng đíchSidama Bunna: 3.6Adama Kenema: 3
Sút trượtSidama Bunna: 4.7Adama Kenema: 3.6
Phạt gócSidama Bunna: 4Adama Kenema: 3.7

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Sidama Bunna
Adama Kenema
ThắngSidama Bunna: 4Adama Kenema: 1
Trên 1.5 bànSidama Bunna: 5Adama Kenema: 6
Trên 2.5 bànSidama Bunna: 4Adama Kenema: 5
Trên 3.5 bànSidama Bunna: 2Adama Kenema: 3
Cả hai đội ghi bànSidama Bunna: 3Adama Kenema: 5
Thắng bất ngờSidama Bunna: 0Adama Kenema: 0
Thua bất ngờSidama Bunna: 0Adama Kenema: 0

Đối đầu

Sidama Bunna 5
10 Hòa
4 Adama Kenema
Lịch sử đối đầu
17 thg 1, 26
Adama Kenema2
Sidama Bunna2
10 thg 3, 25
Sidama Bunna0
Adama Kenema0
07 thg 2, 25
Adama Kenema0
Sidama Bunna0
19 thg 5, 24
Adama Kenema2
Sidama Bunna1
09 thg 1, 24
Sidama Bunna0
Adama Kenema0
25 thg 4, 23
Adama Kenema3
Sidama Bunna1
30 thg 4, 22
Adama Kenema1
Sidama Bunna1
05 thg 12, 21
Sidama Bunna1
Adama Kenema1
09 thg 4, 21
Sidama Bunna3
Adama Kenema0
30 thg 12, 20
Adama Kenema0
Sidama Bunna0

Gần đây

Xếp hạng

Ethiopia - Premier League
# Đội T B Đ
1 Ethiopian Medhin 34 49-15 73
2 Ethiopia Bunna 34 32-18 60
3 Bahardar 34 40-24 54
4 Awassa Kenema 34 40-31 53
5 Sidama Bunna 34 27-28 49
6 Welayta Dicha 34 34-38 48
7 Arba Minch Kenema 34 32-31 47
8 Hadiya Hosaena 34 32-31 47
9 Kedus Giorgis 34 30-30 46
10 Mekelakeya 34 36-32 45
11 Ethiopia Nigd Bank 34 34-34 44
12 Mebrat Hayl 34 27-28 44
13 Dire Dawa Kenema 34 34-36 43
14 Fasil Ketema 34 33-35 43
15 Mekelle Kenema 34 27-36 41
16 Adama Kenema 34 34-45 39
17 Suhul Shire 34 22-46 22
18 Welwalo Adigrat Uni 34 21-46 19
19 Wolkite Ketema 0 0-0 0
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Relegation