Nhận định Adama Kenema vs Suhul Shire - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.41
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.26
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.55
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISuhul Shire
Kiểm soát bóngAdama Kenema: 56%Suhul Shire: 44%
Tổng số cú sútAdama Kenema: 8Suhul Shire: 3
Sút trúng đíchAdama Kenema: 3Suhul Shire: 1
Sút trượtAdama Kenema: 4Suhul Shire: 2
Phạt gócAdama Kenema: 4Suhul Shire: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Suhul Shire
Tổng bàn thắngAdama Kenema: 2.5Suhul Shire: 1.5
Bàn thắng ghi đượcAdama Kenema: 0.9Suhul Shire: 0.6
Bàn thuaAdama Kenema: 1.6Suhul Shire: 0.9
Kiểm soát bóngAdama Kenema: 51%Suhul Shire: 47%
Tổng số cú sútAdama Kenema: 7Suhul Shire: 3.7
Sút trúng đíchAdama Kenema: 3Suhul Shire: 1.3
Sút trượtAdama Kenema: 4Suhul Shire: 2.3
Phạt gócAdama Kenema: 3.6Suhul Shire: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Suhul Shire
ThắngAdama Kenema: 0Suhul Shire: 2
Trên 1.5 bànAdama Kenema: 7Suhul Shire: 5
Trên 2.5 bànAdama Kenema: 4Suhul Shire: 1
Trên 3.5 bànAdama Kenema: 2Suhul Shire: 0
Cả hai đội ghi bànAdama Kenema: 6Suhul Shire: 4
Thắng bất ngờAdama Kenema: 0Suhul Shire: 0
Thua bất ngờAdama Kenema: 0Suhul Shire: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
30 thg 12, 25
Suhul Shire0
Adama Kenema1
08 thg 6, 25
Suhul Shire2
Adama Kenema4
23 thg 9, 24
Adama Kenema2
Suhul Shire3
28 thg 12, 19
Suhul Shire1
Adama Kenema1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation