1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. Afturelding
Afturelding

Afturelding Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.63m
KEY INSIGHT Afturelding có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Afturelding thắng 6 trận gần nhất
TREND Afturelding bất bại trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
109 Trận đấu đã nhận định
67.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Afturelding Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.1
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Kết thúc
red card HK Kopavogur
HK Kopavogur
2 : 1
Afturelding
Afturelding
2.95
3.9
2.08

2

2.08

O2.5

1.35

YES

1.33

O2.5

1.35
8/10

15:15

Kết thúc
Afturelding
Afturelding
5 : 1
Fylkir
Fylkir
2.67
3.6
2.43

1

2.67

O2.5

1.58

YES

1.5

GG

1.5
5/10

15:15

Kết thúc
Grindavik
Grindavik
1 : 3
Afturelding
Afturelding
3.05
3.95
2.07

2

2.07

O2.5

1.41

YES

1.38

GG

1.38
5/10

15:15

Kết thúc
Afturelding
Afturelding
4 : 3
Throttur R
Throttur R red card
2.35
3.7
2.8

X2

1.62

O2.5

1.56

YES

1.49

GG

1.49
5/10

15:15

Kết thúc
Grotta
Grotta
1 : 3
Afturelding
Afturelding
4.9
4.8
1.53

1X

2.42

O2.5

1.44

YES

1.55

O2.5

1.44
5/10

15:15

Kết thúc
Afturelding
Afturelding
5 : 2
Njardvik
Njardvik
2.1
4.1
3.35

X

4.1

O2.5

1.49

YES

1.48

O2.5

1.49
4.3/10

15:15

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir R.
0 : 3
Afturelding
Afturelding
3.8
3.85
1.85

1X

1.95

O2.5

1.53

YES

1.54

O2.5

1.53
4.5/10

12:00

Kết thúc
Afturelding
Afturelding
0 : 0
Volsungur
Volsungur
1.19
7.5
11

1

1.19

O3.5

1.65

YES

1.67

GG

1.67
5/10

15:15

Kết thúc
Afturelding
Afturelding
4 : 7
IR Reykjavik
IR Reykjavik
1.9
3.9
3.55

X

3.9

O2.5

1.5

YES

1.49

GG

1.49
5/10

01:00

Kết thúc
Kordrengir
Kordrengir
4 : 0
Afturelding
Aftureldi
2.23
3.4
2.65

X2

1.52

O2.5

1.5

YES

1.47

O2.5

1.5
2.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Afturelding

Bạn đang tìm nhận định Afturelding? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Afturelding, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Afturelding với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Deild, Afturelding đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (3.1 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Afturelding hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.63m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Afturelding đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng235
Hòa101
Thua101
Bàn thắng ghi được13922
Bàn thắng để thủng lưới11213
Trung bình ghi bàn3.33.03.1
Trung bình thủng lưới2.80.71.9
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 4-7
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 1
46-60 3
61-75 1
76-90 3
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 86%
6 Trận
Tài 2.5 86%
6 Trận
Tài 3.5 43%
3 Trận
Tài 4.5 14%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Jóhannesson
A. Jóhannesson
20 GK 7.81
G. Sigmarsson
G. Sigmarsson
24 - 7.59
A. Jónsson
A. Jónsson
21 DEF 7.46
O. Sigurjónsson
O. Sigurjónsson
30 MID 7.26
S. Hugason
S. Hugason
21 DEF 7.21
Elmar Cogic
Elmar Cogic
23 DEF 7.12
G. Bjarnason
G. Bjarnason
26 MID 7.04
Þ. Hafþórsson
Þ. Hafþórsson
24 MID 7.00
A. Andrésson
A. Andrésson
27 DEF 6.94
A. Sævarsson
A. Sævarsson
28 DEF 6.85
A. Jóhannsson
A. Jóhannsson
31 MID 6.76
B. Stokke
B. Stokke
35 FWD 6.73
A. Jónasson
A. Jónasson
27 FWD 6.73
H. Magnússon
H. Magnússon
24 - 6.66
Enes Cogic
Enes Cogic
19 DEF 6.41
B. Runólfsson
B. Runólfsson
29 MID 6.36
B. Barkarson
B. Barkarson
23 FWD 6.32
Ó. Guðmundsson
Ó. Guðmundsson
- FWD -
R. Gröndal
R. Gröndal
19 FWD -
A. Ragnarsson
A. Ragnarsson
28 FWD -
Sigurpáll Melberg Pálsson
Sigurpáll Melberg Pálsson
29 MID -