icon back

Afturelding

Afturelding Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.63m

Phong độ gần đây

DDLWL
48 Trận đấu đã nhận định
64.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

終了
Afturelding
Afturelding
0 : 5
Thor Akureyri
Thor A
2.65
4.25
2.55

2

2.55

O2.5

1.45

YES

1.41

GG

1.41
3.8/10

14:30

終了
red card Afturelding
Afturelding
2 : 0
Grotta
Grotta red card
1.65
4.6
5

1X

1.22

O2.5

1.32

YES

1.42

AS

1.27
5.2/10

11:00

終了
Akranes
IA Akranes
1 : 0
Afturelding
Afturelding
2.18
3.84
2.79

1

2.15

O2.5

1.44

NO

2.73

1X

1.37
8.5/10

11:00

終了
Afturelding
Afturelding
1 : 1
Vestri
Vestri
1.65
3.96
4.5

X

3.88

O2.5

1.58

YES

1.57

O2.5

1.58
6.6/10

11:00

終了
KR Reykjavik
KR Reykjavik
2 : 2
Afturelding
Afturelding
1.74
4.26
3.68

1X

1.24

O2.5

1.31

YES

1.33

O2.5

1.31
8/10

13:00

終了
Afturelding
Afturelding
3 : 2
KA Akureyri
KA Akureyri
2.86
3.81
2.2

2

2.2

O2.5

1.4

YES

1.4

O2.5

1.4
8/10

13:00

終了
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
1 : 1
Afturelding
Afturelding red card
1.82
3.84
3.84

1

1.82

O2.5

1.51

YES

1.53

O2.5

1.51
6.6/10

13:45

終了
IA Akranes
IA Akranes
3 : 1
Afturelding
Afturelding
2.26
3.74
2.8

1

2.26

O2.5

1.53

YES

1.47

O2.5

1.53
5.8/10

01:00

終了
Kordrengir
Kordrengir
4 : 0
Afturelding
Aftureldi
2.23
3.4
2.65

X2

1.52

O2.5

1.5

YES

1.47

O2.5

1.5
2.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Afturelding. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 48 trận đấu có sự tham gia của Afturelding với tỷ lệ trúng 64.58% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League CupIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng112
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới055
Trung bình ghi bàn2.01.01.3
Trung bình thủng lưới0.02.51.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Elmar Cogic
Elmar Cogic
23 DEF 7.76
B. Stokke
B. Stokke
35 FWD 7.58
H. Magnússon
H. Magnússon
24 - 7.48
O. Sigurjónsson
O. Sigurjónsson
30 MID 7.15
A. Jónsson
A. Jónsson
21 DEF 7.12
Sigurpáll Melberg Pálsson
Sigurpáll Melberg Pálsson
29 MID 7.03
S. Hugason
S. Hugason
21 DEF 7.00
Enes Cogic
Enes Cogic
19 DEF 6.99
B. Barkarson
B. Barkarson
23 FWD 6.90
G. Sigmarsson
G. Sigmarsson
24 - 6.90
G. Bjarnason
G. Bjarnason
26 MID 6.79
A. Jóhannsson
A. Jóhannsson
31 MID 6.73
A. Sævarsson
A. Sævarsson
28 DEF 6.70
Þ. Hafþórsson
Þ. Hafþórsson
24 MID 6.41
A. Ragnarsson
A. Ragnarsson
28 FWD 6.34
A. Jónasson
A. Jónasson
27 FWD 6.31
B. Runólfsson
B. Runólfsson
29 MID 6.28
A. Jóhannesson
A. Jóhannesson
20 GK 6.25
J. Andrésson
J. Andrésson
24 GK -
A. Andrésson
A. Andrésson
27 DEF -