Nhận định Afturelding vs Leiknir R. - 16 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.33
Afturelding thắng
8.2/10
Kèo 1X2
11.33
8.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.46
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILeiknir R.
Kiểm soát bóngAfturelding: 57%Leiknir R.: 43%
Tổng số cú sútAfturelding: 13Leiknir R.: 6
Sút trúng đíchAfturelding: 7Leiknir R.: 2
Sút trượtAfturelding: 6Leiknir R.: 4
Phạt gócAfturelding: 7Leiknir R.: 5
Thẻ vàngAfturelding: 2Leiknir R.: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Leiknir R.
Tổng bàn thắngAfturelding: 4.5Leiknir R.: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAfturelding: 3.3Leiknir R.: 1.4
Bàn thuaAfturelding: 1.2Leiknir R.: 1.1
Kiểm soát bóngAfturelding: 51%Leiknir R.: 53%
Tổng số cú sútAfturelding: 11.1Leiknir R.: 7.9
Sút trúng đíchAfturelding: 6.2Leiknir R.: 3.2
Sút trượtAfturelding: 4.9Leiknir R.: 4.7
Phạt gócAfturelding: 6.4Leiknir R.: 6.4
Thẻ vàngAfturelding: 2.13Leiknir R.: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leiknir R.
ThắngAfturelding: 8Leiknir R.: 4
Trên 1.5 bànAfturelding: 9Leiknir R.: 6
Trên 2.5 bànAfturelding: 7Leiknir R.: 5
Trên 3.5 bànAfturelding: 6Leiknir R.: 2
Cả hai đội ghi bànAfturelding: 7Leiknir R.: 4
Thắng bất ngờAfturelding: 0Leiknir R.: 0
Thua bất ngờAfturelding: 0Leiknir R.: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
Leiknir R.0
Afturelding3
08 thg 8, 24
Afturelding1
Leiknir R.1
31 thg 5, 24
Leiknir R.0
Afturelding1
13 thg 4, 24
Leiknir R.1
Afturelding4
23 thg 2, 24
Afturelding3
Leiknir R.3
24 thg 9, 23
Afturelding3
Leiknir R.0
20 thg 9, 23
Leiknir R.1
Afturelding2
26 thg 8, 23
Afturelding0
Leiknir R.2
23 thg 6, 23
Leiknir R.2
Afturelding2
09 thg 3, 22
Afturelding0
Leiknir R.5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 60-31 | 39 |
| 2 |
|
20 | 41-23 | 37 |
| 3 |
|
20 | 45-33 | 37 |
| 4 |
|
20 | 47-35 | 35 |
| 5 |
|
20 | 36-26 | 35 |
| 6 |
|
19 | 35-36 | 27 |
| 7 |
|
20 | 30-39 | 27 |
| 8 |
|
20 | 30-30 | 25 |
| 9 |
|
20 | 36-41 | 25 |
| 10 |
|
20 | 20-31 | 21 |
| 11 |
|
20 | 27-43 | 20 |
| 12 |
|
20 | 22-61 | 8 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation