icon back

AIK

AIK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.80m
KEY INSIGHT AIK có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND AIK để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND AIK có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLL
13 Trận đấu đã nhận định
46.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

終了
red card AIK W
AIK W
1 : 2
Norrkoping W
Norrkoping W
2.65
3.25
2.7

1

2.65

O1.5

1.28

NO

2.1

1X

1.49
2.8/10

09:00

終了
Brommapoj
Brommapojkarna W
3 : 0
AIK
AIK W
2.4
3.56
2.46

2

2.46

O2.5

1.59

YES

1.53

O2.5

1.59
5.9/10

08:00

終了
AIK W
AIK W
1 : 2
Vittsjo W
Vittsjo W
1.77
3.54
3.82

1

1.77

O2.5

1.62

YES

1.6

O2.5

1.62
6/10

14:00

終了
Linkoping W
Linkoping
1 : 4
AIK
AIK
2.55
3.54
2.25

X2

1.42

O2.5

1.56

YES

1.47

O2.5

1.56
4.7/10

11:00

終了
AIK
AIK
6 : 3
Alingsas W
Alingsas W
1.18
5.65
12

1

1.19

O2.5

1.45

NO

1.79

O2.5

1.45
5/10

14:00

終了
Hammarby
Hammarby
1 : 0
AIK
AIK red card
1.13
6.28
13.5

1

1.13

O2.5

1.32

YES

1.94

O2.5

1.32
4.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng AIK. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 13 trận đấu có sự tham gia của AIK với tỷ lệ trúng 46.15% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

DamallsvenskanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng6511
Hòa011
Thua7714
Bàn thắng ghi được201535
Bàn thắng để thủng lưới202242
Trung bình ghi bàn1.51.21.3
Trung bình thủng lưới1.51.71.6
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn2810
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-3
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 3 G
3-4-3 3 G
4-1-4-1 3 G
4-4-2 1 G
29 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
16 Trận
Tài 1.5 38%
10 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 12%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Agnekil
E. Agnekil
17 GK 7.90
J. Whyman
J. Whyman
26 GK 7.36
S. Backmark
S. Backmark
22 GK 7.30
M. Plan
M. Plan
27 DEF 7.21
J. Nordin
J. Nordin
32 DEF 6.94
Klara Ahnberg
Klara Ahnberg
16 FWD 6.90
D. Famili
D. Famili
30 MID 6.83
A. Oscarsson
A. Oscarsson
29 DEF 6.77
Son Hwa-Yeon
Son Hwa-Yeon
28 MID 6.73
H. Tabata
H. Tabata
23 FWD 6.70
N. Eriksen-Yasseri
N. Eriksen-Yasseri
19 MID 6.70
A. Grabus
A. Grabus
29 FWD 6.67
A. Bogucka
A. Bogucka
19 FWD 6.66
E. Reidy
E. Reidy
23 MID 6.61
F. Saving
F. Saving
23 MID 6.60
J. Yilmaz
J. Yilmaz
19 DEF 6.60
P. Fischerová
P. Fischerová
32 DEF 6.58
M. Sjöström
M. Sjöström
29 FWD 6.52
O. Lindstedt
O. Lindstedt
24 DEF 6.46
N. Selin
N. Selin
17 FWD 6.46
V. Dahlqvist
V. Dahlqvist
23 MID 6.44
S. Carstens
S. Carstens
23 MID 6.43
I. Björnberg
I. Björnberg
19 FWD 6.43
A. Beard
A. Beard
28 MID 6.33
E. Dannback
E. Dannback
20 GK 6.30
L. Sembrant
L. Sembrant
38 MID 6.25
E. Schampi
E. Schampi
23 FWD -