Nhận định AIK W vs Hacken W - 27 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.50
Hacken W thắng
5.2/10
Kèo 1X2
21.50
5.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.60
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.77
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHacken W
Kiểm soát bóngAIK W: 36%Hacken W: 64%
Tổng số cú sútAIK W: 10Hacken W: 13
Sút trúng đíchAIK W: 5Hacken W: 7
Sút trượtAIK W: 2Hacken W: 4
Phạt gócAIK W: 3Hacken W: 4
Kiểm soát bóngAIK W: 47%Hacken W: 53%
Tổng số cú sútAIK W: 11Hacken W: 19
Sút trúng đíchAIK W: 4Hacken W: 7
Sút trượtAIK W: 2Hacken W: 10
Phạt gócAIK W: 7Hacken W: 3
Kiểm soát bóngAIK W: 47%36%Hacken W: 53%64%
Tổng số cú sútAIK W: 1110Hacken W: 1913
Sút trúng đíchAIK W: 45Hacken W: 77
Sút trượtAIK W: 22Hacken W: 104
Phạt gócAIK W: 73Hacken W: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Hacken W
Tổng bàn thắngAIK W: 2.8Hacken W: 3
Bàn thắng ghi đượcAIK W: 1.4Hacken W: 2
Bàn thuaAIK W: 1.4Hacken W: 1
Kiểm soát bóngAIK W: 51%Hacken W: 54%
Tổng số cú sútAIK W: 16.6Hacken W: 14.7
Sút trúng đíchAIK W: 11.9Hacken W: 9.2
Sút trượtAIK W: 4Hacken W: 4.9
Phạt gócAIK W: 5.7Hacken W: 4.9
Việt vịAIK W: 1.1Hacken W: 1.5
Thẻ vàngAIK W: 1.38Hacken W: 0.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hacken W
ThắngAIK W: 5Hacken W: 8
Tài 1.5 bànAIK W: 7Hacken W: 7
Tài 2.5 bànAIK W: 7Hacken W: 6
Tài 3.5 bànAIK W: 2Hacken W: 3
Cả hai đội ghi bànAIK W: 6Hacken W: 5
Thắng bất ngờAIK W: 0Hacken W: 0
Thua bất ngờAIK W: 0Hacken W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
0Thắng
0Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
4.9Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
15 thg 3 2026: Hacken W 3–0 AIK W
27 thg 9 2025: AIK W 2–5 Hacken W
14 thg 6 2025: Hacken W 6–0 AIK W
07 thg 9 2024: Hacken W 4–0 AIK W
18 thg 5 2024: AIK W 1–2 Hacken W
31 thg 10 2022: Hacken W 7–1 AIK W
15 thg 4 2022: AIK W 0–3 Hacken W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 75-14 | 64 |
| 2 |
|
23 | 54-13 | 56 |
| 3 |
|
23 | 45-17 | 45 |
| 4 |
|
23 | 34-32 | 37 |
| 5 |
|
23 | 41-34 | 35 |
| 6 |
|
24 | 22-30 | 33 |
| 7 |
|
23 | 29-30 | 32 |
| 8 |
|
23 | 31-39 | 32 |
| 9 |
|
24 | 28-34 | 27 |
| 10 |
|
23 | 30-39 | 27 |
| 11 |
|
23 | 23-28 | 23 |
| 12 |
|
23 | 25-37 | 23 |
| 13 |
|
23 | 25-46 | 18 |
| 14 |
|
23 | 14-83 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women