icon back

Al-Ahli Jeddah

Al-Ahli Jeddah Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €163.08m
KEY INSIGHT Al-Ahli Jeddah thắng 6 trận gần nhất
TREND Al-Ahli Jeddah bất bại trong 17 trận gần nhất
TREND Al-Ahli Jeddah bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
128 Trận đấu đã nhận định
63.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Ahli SC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

予定
Al Qadisiya
Al Qadisiya
vs
Al Ahli SC
Al Ahli SC
2.75
3.55
2.67

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

終了
Al Ahli SC
Al Ahli SC
3 : 1
Al Ittihad
Al Ittihad
1.95
3.8
4

1

1.95

O2.5

1.66

YES

1.57

1X

1.28
4.7/10

15:00

終了
Al Riyadh
Al Riyadh
0 : 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC
8.5
4.9
1.49

1

8.5

O2.5

1.75

YES

1.92

O2.5

1.75
3.4/10

15:00

終了
Damac
Damac
0 : 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC
9.5
5.2
1.38

2

1.38

O2.5

1.8

YES

2.23

O2.5

1.8
8/10

15:00

終了
Al Ahli SC
Al Ahli SC
4 : 1
Al Najma
Al Najma red card
1.11
12
30

1

1.11

O2.5

1.35

NO

1.64

H1

1.42
10/10

12:00

終了
Al Ahli SC
Al Ahli SC
4 : 3
Shabab
Shabab A
1.76
4
4.9

1

1.76

O2.5

1.6

NO

2.45

1

1.76
8.8/10

09:55

終了
Al Shabab
Al Shabab
2 : 5
Al Ahli SC
Al Ahli SC
5
3.95
1.75

2

1.75

U3.5

1.38

YES

1.83

2

1.75
8.6/10

09:45

終了
Al Wahda
Al Wahda
0 : 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC
3.7
3.8
2

2

2

U3.5

1.5

NO

2.43

X2

1.3
8.5/10

13:30

終了
Al Ahli SC
Al Ahli SC
2 : 0
Al Hazem
Al Hazem
1.21
7.2
14

1

1.21

O2.5

1.47

NO

1.85

H1

1.61
10/10

01:00

終了
Shoalah
Al Shoalah
0 : 1
Al-Ahli Jeddah
Al-Ahli J
6.9
4.07
1.39

2

1.39

U3.5

1.26

NO

1.57

2

1.39
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Al-Ahli Jeddah. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 128 trận đấu có sự tham gia của Al-Ahli Jeddah với tỷ lệ trúng 63.28% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Pro LeagueSaudi-Arabia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng9918
Hòa325
Thua011
Bàn thắng ghi được291746
Bàn thắng để thủng lưới11415
Trung bình ghi bàn2.41.41.9
Trung bình thủng lưới0.90.30.6
Giữ sạch lưới41014
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-4-2 8 G
4-1-4-1 2 G
4-3-3 2 G
60 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
22 Trận
Tài 1.5 50%
12 Trận
Tài 2.5 29%
7 Trận
Tài 3.5 17%
4 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Mahrez
R. Mahrez
34 MID 7.65
Ibañez
Ibañez
27 DEF 7.37
I. Toney
I. Toney
29 FWD 7.33
Galeno
Galeno
28 MID 7.24
M. Demiral
M. Demiral
27 DEF 7.05
É. Mendy
É. Mendy
33 GK 6.99
Ali Majrashi
Ali Majrashi
26 DEF 6.96
V. Atangana Edoa
V. Atangana Edoa
20 MID 6.94
F. Kessié
F. Kessié
29 MID 6.90
Rayane Hamidou
Rayane Hamidou
23 DEF 6.89
Mohammed Yousef
Mohammed Yousef
22 DEF 6.88
Saad Yaslam
Saad Yaslam
25 DEF 6.85
Matheus Gonçalves
Matheus Gonçalves
20 MID 6.82
Zakaria Al Hawsawi
Zakaria Al Hawsawi
24 DEF 6.80
Waheb Saleh
Waheb Saleh
23 FWD 6.78
E. Millot
E. Millot
23 MID 6.76
Mohammed Bakor
Mohammed Bakor
21 DEF 6.71
Y. Madani
Y. Madani
20 DEF 6.70
Ricardo Mathias
Ricardo Mathias
19 FWD 6.70
Ziyad Al Johani
Ziyad Al Johani
24 MID 6.69
Feras Al Brikan
Feras Al Brikan
25 FWD 6.68
M. Dams
M. Dams
21 DEF 6.63
Eid Al Muwallad
Eid Al Muwallad
24 MID 6.59
Abdulrahman Al Sanbi
Abdulrahman Al Sanbi
24 GK 6.56
Abdulelah Al Khaibari
Abdulelah Al Khaibari
28 DEF 6.43
Fahad Al Rashidi
Fahad Al Rashidi
28 FWD 6.30
Yaseen Al Zubaidi
Yaseen Al Zubaidi
22 FWD -