Al-Ahli Jeddah Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Ahli J Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:15 Sắp diễn ra |
Al-Ahli J
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:45 Kết thúc |
Al-Ahli J
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:45 Kết thúc |
Al-Ahli J
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
11:55 Kết thúc |
Al-Fayha
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
4.7/10 |
12:15 Kết thúc |
Al-Ahli J
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Ahli SC
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Qadisiya
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Ahli SC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Riyadh
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Damac
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Ahli SC
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
10/10 |
01:00 Kết thúc |
Shoalah
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Ahli Jeddah
Bạn đang tìm nhận định Al-Ahli Jeddah? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al-Ahli Jeddah được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Al-Ahli Jeddah với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của AFC Champions League Elite, Al-Ahli Jeddah đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Ahli Jeddah đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.60 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Al-Ahli Jeddah hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €163.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al-Ahli Jeddah đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 4 | 10 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 9 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 3 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 2.3 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ibañez
|
27 | DEF | 7.58 |
|
R. Mahrez
|
34 | MID | 7.47 |
|
Waheb Saleh
|
23 | FWD | 7.35 |
|
Galeno
|
28 | FWD | 7.30 |
|
Ziyad Al Johani
|
24 | MID | 7.07 |
|
Matheus Gonçalves
|
20 | FWD | 7.07 |
|
Mohammed Bakor
|
21 | DEF | 7.00 |
|
F. Kessié
|
29 | MID | 6.99 |
|
E. Millot
|
23 | MID | 6.94 |
|
Eid Al Muwallad
|
24 | MID | 6.90 |
|
M. Dams
|
21 | DEF | 6.86 |
|
É. Mendy
|
33 | GK | 6.85 |
|
Abdulrahman Al Sanbi
|
24 | GK | 6.80 |
|
Fahad Al Rashidi
|
28 | FWD | 6.80 |
|
Zakaria Al Hawsawi
|
24 | DEF | 6.80 |
|
V. Atangana Edoa
|
20 | MID | 6.74 |
|
Rayane Hamidou
|
23 | DEF | 6.71 |
|
M. Demiral
|
27 | DEF | 6.68 |
|
Feras Al Brikan
|
25 | MID | 6.62 |
|
I. Toney
|
29 | FWD | 6.60 |
|
Ali Majrashi
|
26 | DEF | 6.56 |
|
Mohammed Yousef
|
22 | DEF | 6.52 |
|
Ricardo Mathias
|
19 | FWD | 6.50 |
|
Yaseen Al Zubaidi
|
22 | FWD | - |







